HSK 5

即使⋯⋯,也⋯⋯

Dùng 即使⋯⋯,也⋯⋯ để diễn tả 'mặc dù/giả sử... vẫn...'

Giải thích

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hay sự việc vẫn xảy ra dù có một điều kiện khó khăn hay giả định nào đó. Phần '即使' nêu ra tình huống (thường là khó khăn, bất lợi), phần '也' cho kết quả vẫn diễn ra. Ví dụ: '即使天气不好' (dù thời tiết xấu), '也' nhấn mạnh '爬长城的人也不会少' (người leo Vạn Lý Trường Thành vẫn không ít). Cấu trúc tương tự '虽然...但是...' nhưng mạnh hơn ở vế '即使' mang tính giả định, nhấn mạnh sự kiên trì hay kết quả không thay đổi.

Ví dụ

即使天气不好,爬长城的人也不会少。
shǐtiānhǎochángchéngderénhuìshǎo
他即使生病了,也坚持工作。
shǐshēngbìnglejiānchígōngzuò
我即使睡得再晚,早上六点也准醒。
shǐshuìzàiwǎnzǎoshàngliùdiǎnzhǔnxǐng

Học “即使⋯⋯,也⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “即使⋯⋯,也⋯⋯” (Dùng 即使⋯⋯,也⋯⋯ để diễn tả 'mặc dù/giả sử... vẫn...') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp