HSK 5

够⋯⋯的

Cấu trúc '够⋯⋯的' nhấn mạnh mức độ cao

Giải thích

Cấu trúc '够⋯⋯的' được dùng để nhấn mạnh rằng một tính chất hoặc trạng thái đạt đến mức độ rất cao, đủ để gây ấn tượng hoặc tạo kết quả cụ thể. Ví dụ, '够忙的' nghĩa là 'bận đến mức đủ rồi' hoặc 'rất bận', và '够聪明的' nghĩa là 'thông minh đến mức đáng kể'. Cấu trúc này thường được đặt ở cuối câu để nhấn mạnh, và '的' ở đây giúp tăng cường sắc thái biểu cảm.

Ví dụ

眼前这几件事就够他忙的了。
yǎnqiánzhèjiànshìjiùgòumángdele
他可真够聪明的,竟然抓住了这个机会。
zhēngòucōngmingdejìngránzhuāzhùlezhègehuì
这本书够难的,他肯定看不懂。
zhèběnshūgòunándekěndìngkàndǒng

Học “够⋯⋯的” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “够⋯⋯的” (Cấu trúc '够⋯⋯的' nhấn mạnh mức độ cao) là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp