HSK 5

要是⋯⋯,(就)⋯⋯,否则⋯⋯

Cấu trúc điều kiện với '要是...,(就)...,否则...'

Giải thích

Cấu trúc này được dùng để diễn tả một điều kiện giả định (要是) và hệ quả tương ứng (thường có 就), sau đó nêu ra một khả năng khác (否则) nếu điều kiện đó không xảy ra. Nó tương tự như 'Nếu...thì...còn nếu không thì...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '要是他不去,我也不去了' (Nếu anh ấy không đi, tôi cũng không đi), '否则我一个人去太危险了' (còn nếu không thì tôi đi một mình quá nguy hiểm). Cấu trúc này giúp câu văn logic và rõ ràng hơn.

Ví dụ

要是他不去,我也不去了,否则我一个人去太危险了。
yàoshilefǒuréntàiwēixiǎnle
要是明天下雨,我们就不去爬山了,否则会冻感冒的。
yàoshimíngtiānxiàmenjiùshānlefǒuhuìdònggǎnmàode
要是你不带包,我就带一个,否则买的东西没地方放。
yàoshidàibāojiùdàifǒumǎidedōngméifāngfàng

Học “要是⋯⋯,(就)⋯⋯,否则⋯⋯” hiệu quả

Điểm ngữ pháp “要是⋯⋯,(就)⋯⋯,否则⋯⋯” (Cấu trúc điều kiện với '要是...,(就)...,否则...') là một trong những cấu trúc quan trọng trong cấp độ HSK 5. Để sử dụng thành thạo cấu trúc này, bạn cần hiểu rõ ngữ cảnh sử dụng và luyện tập thường xuyên.

Mẹo học: Hãy đọc to các ví dụ nhiều lần để tạo phản xạ tự nhiên. Sau đó, thử tự đặt câu với tình huống của riêng bạn. Sử dụng nút phát âm để nghe và luyện tập phát âm chuẩn.

Bạn cũng có thể xem bài học đầy đủ “” để hiểu sâu hơn về ngữ pháp và từ vựng liên quan.

Câu hỏi thường gặp