Xã hội · HSK 7

Ánh sáng trong bóng tối

Một cô gái trẻ từ vùng quê nghèo lên thành phố lập nghiệp, đối mặt với nhiều khó khăn và cám dỗ, nhưng cuối cùng tìm được giá trị đích thực của cuộc sống.

Khởi đầu gian nan

Tác giả

小梅从早到晚在工厂打工,生活很辛苦。

xiǎoméicóngzǎodàowǎnzàigōngchǎnggōngshēnghuóhěnxīn

Tiểu Mai làm việc từ sáng đến tối trong nhà máy, cuộc sống rất vất vả.

Tiểu Mai

是想攒钱给家里盖房子。

běnshìxiǎngzǎnqiángěijiāgàifángzi

Ý định ban đầu của tôi là muốn tiết kiệm tiền để xây nhà cho gia đình.

Tác giả

但她发现工资很低,根本存不下钱。

dànxiàngōnghěngēnběncúnxiàqián

Nhưng cô phát hiện lương rất thấp, căn bản không thể tiết kiệm tiền.

Bạn cùng phòng

小梅,你可以试试在网上卖手工制品。

xiǎoméishìshìzàiwǎngshàngmàishǒugōngzhìpǐn

Tiểu Mai, cậu có thể thử bán đồ thủ công trên mạng.

Tiểu Mai

这个想法像一样突然出现了。

zhègexiǎngxiànghēiyàngránchūxiànle

Ý tưởng này xuất hiện đột ngột như một con ngựa đen.

Nỗ lực và sáng tạo

Tiểu Mai

我每天下班后就动手做钩子饰品。

měitiānxiàbānhòujiùdòngshǒuzuògōushìpǐn

Mỗi ngày sau giờ tan ca tôi bắt tay vào làm đồ trang sức móc.

Tác giả

她的手工制品非常精致,很快吸引了网民。

deshǒugōngzhìpǐnfēichángjīngzhìhěnkuàiyǐnlewǎngmín

Đồ thủ công của cô rất tinh xảo, nhanh chóng thu hút cư dân mạng.

Khách hàng

这些产品真是一目了然地好看!

zhèxiēchǎnpǐnzhēnshìliǎoránhǎokàn

Những sản phẩm này thực sự đẹp ngay từ cái nhìn đầu tiên!

Tiểu Mai

我必须慎重选择材料,不能马虎。

shènzhòngxuǎncáiliàonéng

Tôi phải thận trọng lựa chọn nguyên liệu, không được cẩu thả.

Tác giả

她知道质量是成功的

zhīdàozhìliàngshìchénggōngdedǎohuǒsuǒ

Cô biết chất lượng là ngòi nổ của thành công.

Cám dỗ và thử thách

Đối thủ

我们可以合作,国有工厂能提供更便宜的材料。

menzuòguóyǒugōngchǎngnénggōnggèngpiányidecáiliào

Chúng ta có thể hợp tác, nhà máy quốc doanh có thể cung cấp nguyên liệu rẻ hơn.

Tiểu Mai

但我听说他们的材料有腥味。

dàntīngshuōmendecáiliàoyǒuxīngwèi

Nhưng tôi nghe nói nguyên liệu của họ có mùi tanh.

Đối thủ

消费者不会发现的,名利最重要。

xiāofèizhěhuìxiàndemíngzuìzhòngyào

Người tiêu dùng sẽ không phát hiện đâu, danh lợi mới quan trọng.

Tiểu Mai

我需要这种诱惑。

yàozhìzhèzhǒngyòuhuò

Tôi cần kiềm chế loại cám dỗ này.

Tác giả

这个选择在她心中慢慢

zhègexuǎnzàixīnzhōngmànmànjiào

Sự lựa chọn này từ từ lên men trong lòng cô.

Giá trị đích thực

Tiểu Mai

我最终决定坚持初心。

zuìzhōngjuédìngjiānchíchūxīn

Cuối cùng tôi quyết định kiên trì với cái tâm ban đầu.

Tác giả

她的网店生意越来越好,获得了的成果。

dewǎngdiànshēngyuèláiyuèhǎohuòlefēngshuòdechéngguǒ

Công việc kinh doanh cửa hàng online của cô ngày càng tốt, đạt được thành quả phong phú.

Tiểu Mai

原来真正的快乐是帮助别人。

yuánláizhēnzhèngdekuàishìbāngzhùbiérén

Thì ra hạnh phúc chân chính là giúp đỡ người khác.

Tác giả

她开始公益培训,教贫困妇女手艺。

kāishǐchóubàngōngpéixùnjiàopínkùnshǒu

Cô bắt đầu tổ chức đào tạo công ích, dạy nghề cho phụ nữ nghèo.

Tiểu Mai

这就是地改变社会吧。

zhèjiùshìqiánhuàgǎibiànshèhuìba

Đây chính là thay đổi xã hội một cách từ từ và tự nhiên vậy.

Từ khoá