Một nhân viên văn phòng cùng đồng nghiệp sắp xếp lại lịch họp, hạn nộp báo cáo và chuyến công tác trong một tuần đầy việc.
Cảnh 1: Buổi sáng thứ Hai
Vương Lệ
今天是星期一,我们先看看这周的。
Hôm nay là thứ Hai, chúng ta xem lịch trình tuần này trước nhé.
Vương Lệ
上午九点有一个重要的。
Chín giờ sáng có một cuộc họp quan trọng.
张明
下午我还要准备明天的。
Buổi chiều tôi còn phải chuẩn bị báo cáo cho ngày mai.
Vương Lệ
别担心,时间还来得及。
Đừng lo, thời gian vẫn còn kịp.
张明
希望这周能完成所有。
Hy vọng tuần này có thể hoàn thành thuận lợi mọi nhiệm vụ.
Cảnh 2: Sắp xếp lịch họp
张明
星期三下午三点的要不要改时间?
Cuộc họp ba giờ chiều thứ Tư có nên đổi giờ không?
Vương Lệ
经理那天上午要,所以下午比较方便。
Giám đốc sáng hôm đó phải đi công tác, nên buổi chiều tiện hơn.
张明
那我们把在三点半吧。
Vậy chúng ta sắp xếp cuộc họp vào ba giờ rưỡi nhé.
Vương Lệ
好的,我马上大家。
Được, tôi thông báo cho mọi người ngay.
张明
记得提醒他们带上。
Nhớ nhắc họ mang theo hợp đồng.
Cảnh 3: Hạn nộp báo cáo
张明
的时间是星期五晚上六点。
Hạn nộp báo cáo là sáu giờ tối thứ Sáu.
Vương Lệ
还有几天,我们应该来得及。
Còn mấy ngày nữa, chúng ta chắc sẽ kịp.
张明
我打算每天下午花两个小时写。
Tôi định mỗi chiều dành hai tiếng để viết.
Vương Lệ
我可以帮你检查最后的数据。
Tôi có thể giúp anh kiểm tra dữ liệu cuối cùng.
张明
太好了,这样我就不那么了。
Tốt quá, như vậy tôi sẽ không căng thẳng đến thế.
Cảnh 4: Cuối tuần thoải mái
Vương Lệ
星期六我们终于可以休息了。
Thứ Bảy cuối cùng chúng ta cũng được nghỉ ngơi rồi.
张明
这周虽然忙,但是一切都很。
Tuần này tuy bận, nhưng mọi việc đều rất thuận lợi.
Vương Lệ
下个月的我们以后再。
Lịch trình tháng sau chúng ta để sau sắp xếp.
张明
现在最重要的是好好一下。
Bây giờ điều quan trọng nhất là thư giãn thật tốt.