Khoa học viễn tưởng · HSK 5

Trung tâm Nghiên cứu Tương lai

Một nhà khoa học tại trung tâm nghiên cứu tương lai sử dụng công nghệ thực tế tăng cường để phân tích dữ liệu và đưa ra quyết định quan trọng về tương lai.

Cảnh 1: Khởi đầu ngày mới

Lý Minh

今天,我要数据。

jīntiānyàozēngqiángxiànshíláitànshù

Hôm nay, tôi sẽ dùng thực tế tăng cường để thăm dò dữ liệu.

Lý Minh

过程需要稳定。

chuánshūguòchéngyàowěndìng

Quá trình truyền tải cần ổn định.

Lý Minh

电子设备准备好了吗?

diànshèbèizhǔnbèihǎolema

Thiết bị điện tử đã sẵn sàng chưa?

Trợ lý

一切就绪,博士。

qièjiùshì

Tất cả đã sẵn sàng, thưa bác sĩ.

Cảnh 2: Phân tích tình hình

Lý Minh

现在的需要一个清晰的格局。

xiànzàidemiànyàoqīngde

Tình thế hiện tại cần một cách cục rõ ràng.

Lý Minh

关注我们的行动。

lùnguānzhùmendexíngdòng

Công luận đang quan tâm đến hành động của chúng ta.

Lý Minh

我需要这些报告。

yàoshěngǎozhèxiēbàogào

Tôi cần thẩm định các báo cáo này.

Lý Minh

行政程序不能耽误时间。

xíngzhèngchéngnéngdānshíjiān

Thủ tục hành chính không được làm mất thời gian.

Cảnh 3: Đối mặt với thử thách

Lý Minh

如果失败,我会很

guǒshībàihuìhěnsàng

Nếu thất bại, tôi sẽ rất chán nản.

Lý Minh

但毕竟,我们是为了科学。

dànjìngmenshìwèilexué

Nhưng rốt cuộc, chúng ta là vì khoa học.

Lý Minh

我强烈地感受到责任。

qiángliègǎnshòudàorèn

Tôi cảm nhận mạnh mẽ trách nhiệm.

Lý Minh

这个决定很单纯,但很关键。

zhègejuédìnghěndānchúndànhěnguānjiàn

Quyết định này rất đơn thuần, nhưng rất quan trọng.

Cảnh 4: Kết quả và suy ngẫm

Lý Minh

数据成功了!

shùchuánshūchénggōngle

Dữ liệu truyền tải thành công rồi!

Lý Minh

我推测未来会更好。

tuīwèiláihuìgènghǎo

Tôi suy đoán tương lai sẽ tốt hơn.

Lý Minh

我可以概括为一句话。

gàikuòwèihuà

Tôi có thể tóm tắt bằng một câu.

Lý Minh

未来,靠我们的和行动。

wèiláikàomendedòngcháxíngdòng

Tương lai, dựa vào sự thấu hiểu và hành động của chúng ta.

Từ khoá