Đời thường · HSK 4

Chiếc Xe Đạp Hỏng

Chiếc xe đạp của Tiểu Cương bị hỏng, và cậu học cách tự sửa chữa với sự giúp đỡ của hàng xóm.

Phát hiện xe hỏng

一天早上,小刚发现他的自行车了。

tiānzǎoshàngxiǎogāngxiàndexíngchēhuàile

Một buổi sáng, Tiểu Cương phát hiện xe đạp của mình bị hỏng.

小刚

这下了,我应该怎么去学校呢?

zhèxiàfanleyīnggāizěnmexuéxiàone

Phiền rồi đây, mình nên đi học bằng cách nào đây?

他想去店,可是修车需要不少钱。

xiǎngxiūdiànshìxiūchēyàoshǎoqián

Cậu ấy muốn đến tiệm sửa, nhưng sửa xe cần không ít tiền.

这时候,王叔叔走了过来。

zhèshíhoulínwángshūshuzǒuleguòlái

Lúc này, chú Vương hàng xóm đi tới.

Học cách tự sửa

王叔叔

别担心,这种问题很,我可以教你自己修。

biédānxīnzhèzhǒngwènhěnróngjiàoxiū

Đừng lo, vấn đề kiểu này rất dễ, chú có thể dạy cháu tự sửa.

王叔叔拿来了,认真地告诉小刚每一步。

wángshūshuláilegōngrènzhēndegàosuxiǎogāngměi

Chú Vương lấy dụng cụ tới, chăm chú chỉ cho Tiểu Cương từng bước.

小刚

原来修自行车没有我想的那么难。

yuánláixiūxíngchēméiyǒuxiǎngdemenán

Hóa ra sửa xe đạp không khó như mình nghĩ.

他一边听,一边动手,慢慢学会了。

biāntīngbiāndòngshǒuliànmànmànxuéhuìle

Cậu ấy vừa nghe, vừa tự tay luyện tập, dần dần học được.

王叔叔

做事要有,多就会越来越好。

zuòshìyàoyǒunàixīnduōliànjiùhuìyuèláiyuèhǎo

Làm việc phải có kiên nhẫn, luyện tập nhiều sẽ ngày càng giỏi.

Niềm vui và bài học

半个小时以后,自行车终于修好了。

bànxiǎoshíhòuxíngchēzhōngxiūhǎole

Nửa tiếng sau, chiếc xe đạp cuối cùng đã được sửa xong.

小刚

谢谢您,王叔叔!我不但省了钱,还学会了一个技能。

xièxienínwángshūshudànshěngleqiánháixuéhuìlenéng

Cảm ơn chú, chú Vương! Cháu không chỉ tiết kiệm tiền, còn học được một kỹ năng.

小刚明白了,遇到问题不要害怕,可以自己想办法

xiǎogāngmíngbáiledàowènyàohàixiǎngbànjiějué

Tiểu Cương hiểu ra rằng, gặp vấn đề đừng sợ, có thể tự nghĩ cách giải quyết.

从那以后,他对东西越来越有了。

cónghòuduìxiūdōngxiyuèláiyuèyǒuxìngle

Từ đó về sau, cậu ấy ngày càng có hứng thú với việc sửa chữa đồ đạc.

Từ khoá