Cả gia đình họp mặt vào dịp lễ, cùng nhau nấu ăn và chia sẻ những câu chuyện ấm áp.
Chuẩn bị họp mặt
春节快到了,李奶奶决定办一个家庭。
Tết sắp đến, bà Lý quyết định tổ chức một buổi họp mặt gia đình.
们从不同的城市赶来,大家都很高兴。
Họ hàng từ các thành phố khác nhau đến, mọi người đều rất vui.
李奶奶
今天我们一家人聚在一起,真是太了。
Hôm nay cả nhà tụ họp lại, thật là náo nhiệt quá.
孩子们帮忙房间,准备桌子和椅子。
Bọn trẻ giúp dọn dẹp phòng, chuẩn bị bàn ghế.
Cùng nhau nấu ăn
妈妈
我们一起做饭吧,这样更有意思。
Chúng ta cùng nấu ăn nhé, như vậy thú vị hơn.
爸爸在里,妈妈准备了很多水果。
Ba xào rau trong bếp, mẹ chuẩn bị rất nhiều trái cây.
李奶奶教孩子们怎么包饺子,大家学得很。
Bà Lý dạy bọn trẻ cách gói sủi cảo, mọi người học rất chăm chú.
孩子
奶奶,原来做饭这么有意思,我以后也想学。
Bà ơi, hóa ra nấu ăn thú vị thế này, sau này cháu cũng muốn học.
里又又香,全家人都笑了。
Trong bếp vừa náo nhiệt vừa thơm, cả nhà đều cười.
Bữa cơm ấm áp
晚饭的时候,桌子上摆满了各种各样的菜。
Lúc ăn tối, trên bàn bày đầy đủ các loại món ăn.
爸爸
一家人能这样聚在一起吃饭,是最的事情。
Cả nhà có thể tụ họp ăn cơm như thế này, là việc hạnh phúc nhất.
大家一边吃饭,一边聊起了以前的。
Mọi người vừa ăn cơm, vừa kể về những câu chuyện ngày xưa.
李奶奶
希望我们每年都能这样。
Hy vọng mỗi năm chúng ta đều có thể đoàn tụ như thế này.