Đời thường · HSK 4

Cuốn Sổ Tiết Kiệm Của Tiểu Lệ

Tiểu Lệ quyết định tiết kiệm tiền để mua một chiếc xe đạp mới và học được cách quản lý tiền của mình.

Quyết định tiết kiệm

小丽每个月都把钱花完,从来没有

xiǎoměiyuèdōuqiánhuāwáncóngláiméiyǒucúnqián

Mỗi tháng Tiểu Lệ đều tiêu hết tiền, chưa bao giờ tiết kiệm.

她非常想买一辆新自行车,可是里没有钱。

fēichángxiǎngmǎiliàngxīnxíngchēshìqiánbāoméiyǒuqián

Cô ấy rất muốn mua một chiếc xe đạp mới, nhưng trong ví không có tiền.

小丽

我应该开始,每天少花一点儿钱。

yīnggāikāishǐjiéyuēměitiānshǎohuādiǎnrqián

Mình nên bắt đầu tiết kiệm, mỗi ngày tiêu ít tiền hơn một chút.

于是,她准备了一个本子,记下自己的

shìzhǔnbèileběnzixiàdeshōuzhīchū

Thế là, cô ấy chuẩn bị một cuốn sổ, ghi lại thu nhập và chi tiêu của mình.

妈妈看见了,觉得这是一个好

makànjiànlejuédezhèshìhǎoguàn

Mẹ nhìn thấy, cảm thấy đây là một thói quen tốt.

Thay đổi thói quen

以前,小丽经常买很贵的和饮料。

qiánxiǎojīngchángmǎihěnguìdelíngshíyǐnliào

Trước đây, Tiểu Lệ thường mua đồ ăn vặt và đồ uống rất đắt.

现在,她决定自己带水,不在外面买咖啡了。

xiànzàijuédìngdàishuǐzàiwàimiànmǎifēile

Bây giờ, cô ấy quyết định tự mang nước, không mua cà phê ở ngoài nữa.

妈妈

你这样做很聪明,钱会越来越多。

zhèyàngzuòhěncōngmíngqiánhuìyuèláiyuèduō

Con làm như vậy rất thông minh, tiền sẽ ngày càng nhiều.

每个星期,小丽都把多出来的钱放进本子里。

měixīngxiǎodōuduōchūláideqiánfàngjìnběnzi

Mỗi tuần, Tiểu Lệ đều bỏ số tiền dư vào trong sổ.

三个月以后,她地发现自己存了不少钱。

sānyuèhòujīngdexiàncúnleshǎoqián

Ba tháng sau, cô ấy ngạc nhiên phát hiện mình đã tiết kiệm được không ít tiền.

Phần thưởng xứng đáng

终于,小丽用存下来的钱买了那辆新自行车。

zhōngxiǎoyòngcúnxiàláideqiánmǎileliàngxīnxíngchē

Cuối cùng, Tiểu Lệ dùng số tiền tiết kiệm được mua chiếc xe đạp mới đó.

小丽

原来不难,只要每天注意一点儿就可以了。

yuánláijiéyuēnánzhǐyàoměitiānzhùdiǎnrjiùle

Hóa ra tiết kiệm không khó, chỉ cần mỗi ngày chú ý một chút là được.

她明白了,让人感觉更安全,也更

míngbáilecúnqiánràngréngǎnjuégèngānquángèngyóu

Cô ấy hiểu ra rằng, tiết kiệm khiến người ta cảm thấy an toàn hơn, cũng tự do hơn.

妈妈

这个好你的一生。

zhègehǎoguànhuìyǐngxiǎngdeshēng

Thói quen tốt này sẽ ảnh hưởng đến cả đời con.

Từ khoá