Văn hoá · HSK 4

Kỳ vọng và Sự thật

Một du học sinh Việt Nam tại Trung Quốc học được bài học về sự khác biệt văn hóa qua một tình huống đơn giản nhưng đầy ý nghĩa.

Buổi sáng đầu tiên

Minh

我第一天来中国,

tiānláizhōngguófēichángdài

Ngày đầu tiên tôi đến Trung Quốc, tôi rất mong đợi.

Bạn cùng phòng

欢迎你!以后我们可以互相帮助。

huānyínghòumenxiāngbāngzhù

Chào mừng bạn! Sau đó chúng ta có thể giúp đỡ lẫn nhau.

Minh

谢谢。我想尽快适应这里的生活。

xièxièxiǎngjǐnkuàishìyìngzhèdeshēnghuó

Cảm ơn bạn. Tôi muốn nhanh chóng thích nghi với cuộc sống nơi đây.

Bạn cùng phòng

别担心。有什么的问题,可以问我。

biédānxīnyǒushénmedìngdewènsuíshíwèn

Đừng lo. Có vấn đề gì cụ thể, bất cứ lúc nào cũng có thể hỏi tôi.

Sự khác biệt

Minh

我发现中国同学很少当面说‘不’。

xiànzhōngguótóngxuéhěnshǎodāngmiànshuō

Tôi phát hiện các bạn Trung Quốc rất ít khi nói trực diện từ 'không'.

Bạn cùng phòng

是的。这是我们的。直接拒绝可能让人不高兴。

shìdezhèshìmendewéifāngshìzhíjiējuénéngràngréngāoxìng

Đúng vậy. Đây là tư duy của chúng tôi. Từ chối trực tiếp có thể làm người khác không vui.

Minh

在越南,我们通常很直接。

zàiyuènánmentōngchánghěnzhíjiē

Ở Việt Nam, chúng tôi thường rất trực tiếp.

Bạn cùng phòng

我明白了。以后我会注意。

míngbáilehòuhuìzhù

Tôi hiểu rồi. Sau đó tôi sẽ chú ý.

Bài học

Minh

这件事让我到文化差异的重要性。

zhèjiànshìrànghuìdàowénhuàchādezhòngyàoxìng

Chuyện này giúp tôi thấu hiểu tầm quan trọng của sự khác biệt văn hóa.

Bạn cùng phòng

是的。我们需要互相自己的文化,也学习对方的。

shìdemenyàoxiāngbǎoliúdewénhuàxuéduìfāngde

Đúng vậy. Chúng ta cần giữ lại văn hóa của mình, đồng thời học hỏi văn hóa của đối phương.

Minh

以后我会先想一想,再说出来。

hòuhuìxiānxiǎngyixiǎngzàishuōchūlái

Sau đó tôi sẽ suy nghĩ một chút trước khi nói.

Bạn cùng phòng

这样好。我们的友谊会更牢固。

zhèyàngfēichánghǎomendeyǒuhuìgèngláo

Làm vậy rất tốt. Tình bạn của chúng ta sẽ bền chặt hơn.

Từ khoá