Tình bạn · HSK 3

Một Ngày Buồn

Một học sinh thi không tốt và cảm thấy buồn, người bạn thân đã an ủi và giúp cậu lấy lại sự tự tin.

Kết Quả Bài Thi

小华

我这次考试不好,心里很

zhèkǎoshìchénghǎoxīnhěnnánguò

Lần thi này điểm của tớ không tốt, trong lòng rất buồn.

小芳

怎么了?你看起来很不开心。

zěnmelekànláihěnkāixīn

Sao thế? Trông cậu không vui chút nào.

小华

爸爸妈妈会,也怕同学笑我。

dānxīnbamahuìshīwàngtóngxuéxiào

Tớ lo bố mẹ sẽ thất vọng, cũng sợ các bạn cười tớ.

小芳

,一次考试不能说明一切。

biézháokǎoshìnéngshuōmíngqiè

Đừng sốt ruột, một lần thi không thể nói lên tất cả.

Lời An Ủi

小芳

我觉得你应该找出问题,然后认真复习。

juédeyīnggāizhǎochūwènránhòurènzhēn

Tớ nghĩ cậu nên tìm ra vấn đề, rồi ôn tập nghiêm túc.

小华

你说得对,可是我现在很,没有

shuōdeduìshìxiànzàihěnjǐnzhāngméiyǒuxìnxīn

Cậu nói đúng, nhưng giờ tớ rất căng thẳng, không có tự tin.

小芳

我会帮你一起学习,我们慢慢来。

huìbāngxuémenmànmànlái

Tớ sẽ giúp cậu học cùng, chúng ta cứ từ từ.

小华

谢谢你,有你这样的朋友我真高兴。

xièxieyǒuzhèyàngdepéngyouzhēngāoxìng

Cảm ơn cậu, có người bạn như cậu tớ thật vui.

Lấy Lại Tự Tin

小华

现在我觉得好多了,不那么了。

xiànzàijuédehǎoduōlemehàile

Bây giờ tớ thấy đỡ hơn nhiều, không còn sợ như thế nữa.

小芳

对啊,的时候,跟朋友说说话会一些。

duìanánguòdeshíhougēnpéngyoushuōshuohuàhuìshūfuxiē

Đúng vậy, khi buồn, nói chuyện với bạn bè sẽ thấy dễ chịu hơn.

小华

下次考试我一定会更努力。

xiàkǎoshìdìnghuìgèng

Lần thi sau tớ nhất định sẽ cố gắng hơn.

小芳

你可以的,加油!

xiāngxìndejiāyóu

Tớ tin cậu làm được, cố lên!

Từ khoá