Tình bạn · HSK 2

Đừng Lo Lắng

Một học sinh lo lắng trước kỳ thi và người bạn đã giúp cô ấy bớt căng thẳng.

Trước kỳ thi

明天有,小李很

míngtiānyǒukǎoshìxiǎohěnjǐnzhāng

Ngày mai có bài thi, Tiểu Lý rất căng thẳng.

朋友

你怎么了?看起来很

zěnmelekànláihěnnánguò

Cậu sao vậy? Trông buồn lắm.

小李

,怕不好。

hàikǎoshìchénghǎo

Mình sợ thi, sợ điểm không tốt.

Lời khuyên của bạn

朋友

,你每天都很努力学习。

biédānxīnměitiāndōuhěnxué

Đừng lo, ngày nào cậu cũng học rất chăm chỉ.

小李

可是我还是很

shìháishìhěnjǐnzhāng

Nhưng mình vẫn rất căng thẳng.

朋友

我们一起去走走,喝杯茶,放松一下。

menzǒuzǒubēicháfàngsōngxià

Chúng ta cùng đi dạo, uống tách trà, thư giãn một chút.

Cảm thấy tốt hơn

小李

谢谢你,现在我觉得多了。

xièxièxiànzàijuédeshūfuduōle

Cảm ơn cậu, bây giờ mình thấy dễ chịu hơn nhiều.

朋友

一点儿,明天你一定可以。

gāoxìngdiǎnérmíngtiāndìng

Vui lên một chút, ngày mai cậu nhất định làm được.

小李笑了,她不再了。

xiǎoxiàolezàihàikǎoshìle

Tiểu Lý cười, cô không còn sợ kỳ thi nữa.

Từ khoá