Học đường · HSK 2

Trong Lớp Học

Một học sinh đến lớp muộn vì xe buýt đến trễ, nhưng cô giáo thông cảm và bài học vẫn rất thú vị.

Đến lớp muộn

早上,小刚的公共汽车晚了。

zǎoshangxiǎogāngdegōnggòngchēwǎnle

Buổi sáng, xe buýt của Tiểu Cương đến muộn.

他跑进的时候,已经开始了。

pǎojìnjiàoshìdeshíhoujīngkāishǐle

Khi cậu ấy chạy vào lớp, tiết học đã bắt đầu rồi.

小刚

老师,对不起,我来晚了。

lǎoshīduìláiwǎnle

Cô ơi, em xin lỗi, em đến muộn rồi.

老师

没关系,快坐下吧。

méiguānxikuàizuòxiàba

Không sao, mau ngồi xuống đi.

Bài học

今天老师大家读新本。

jīntiānlǎoshījiāojiāxīnběn

Hôm nay cô giáo dạy mọi người đọc sách giáo khoa mới.

老师

这个词的是什么,谁知道?

zhègedesishìshénmeshéizhīdào

Nghĩa của từ này là gì, ai biết?

小刚

老师,我知道!我来

lǎoshīzhīdàoláihuí

Cô ơi, em biết! Để em trả lời.

老师

得很好,真

huídehěnhǎozhēncōngmíng

Trả lời rất hay, thật thông minh!

Sau giờ học

以后,同学们都很高兴。

xiàhòutóngxuémendōuhěngāoxìng

Sau giờ học, các bạn học đều rất vui.

同学

今天的

jīntiāndezhēnyǒusi

Tiết học hôm nay thật thú vị!

小刚

是啊,明天我要早一点儿来。

shìamíngtiānyàozǎodiǎnérlái

Đúng vậy, ngày mai mình phải đến sớm hơn một chút.

他决定以后不再来晚了。

juédìnghòuzàiláiwǎnle

Cậu ấy quyết định sau này không đến muộn nữa.

Từ khoá