Một học sinh lo lắng vì sắp thi tiếng Trung, nhưng nhờ chăm chỉ ôn tập với bạn mà đạt kết quả tốt.
Trước kỳ thi
明天有汉语,小王很。
Ngày mai có kỳ thi tiếng Trung, Tiểu Vương rất căng thẳng.
他觉得这次很难。
Cậu ấy thấy kỳ thi lần này rất khó.
小王
我还没好,怎么办?
Mình vẫn chưa chuẩn bị xong, phải làm sao đây?
小李
别,我们一起学习吧。
Đừng lo, chúng ta cùng học nhé.
Ôn tập cùng nhau
他们在图书馆写汉字。
Họ luyện viết chữ Hán ở thư viện.
小李
这个字你写错了,应该这样写。
Chữ này bạn viết sai rồi, nên viết như thế này.
小王
谢谢你!现在我了。
Cảm ơn bạn! Bây giờ mình hiểu rồi.
他们学习了三个小时。
Họ học suốt ba tiếng đồng hồ.
Kết quả thi
以后,老师告诉了他们。
Sau kỳ thi, cô giáo cho họ biết điểm số.
老师
小王,你的很好!
Tiểu Vương, điểm của em rất tốt!
小王
太好了!我真高兴。
Tuyệt quá! Em thật vui.
他知道,多学习就能做得很好。
Cậu ấy hiểu rằng, học nhiều thì sẽ làm được rất tốt.