Gia đình · HSK 1

Căn nhà mới

Cả nhà chuyển đến một căn nhà mới và cùng nhau xem các căn phòng.

Xem nhà mới

Bố

这是我们的

zhèshìmendexīnjiā

Đây là căn nhà mới của chúng ta.

Con

这个

zhègejiāhěn

Căn nhà này rất to!

Mẹ

这儿有

zhèryǒuzhuōzizi

Ở đây có bàn và ghế.

Con

在哪儿?

diànshìzàinǎr

Ti vi ở đâu ạ?

Bố

在那儿。

diànshìzàinàr

Ti vi ở đằng kia.

Phòng của con

Mẹ

这是你的房间。

zhèshìdefángjiān

Đây là phòng của con.

Con

我的上。

deshūzàizhuōzishàng

Sách của con ở trên bàn.

Con

我很这个

hěnhuanzhègexīnjiā

Con rất thích căn nhà mới này!

Bố

我们都很高兴。

mendōuhěngāoxìng

Cả nhà đều rất vui.

Từ khoá