HSK 7-9 Đọc hiểu

Hiệp định lịch sử

14câu7từ khoá6câu hỏi3phút đọc

近年来,两国关系因为一些历史遗留问题变得紧张。

jìnniánláiliǎngguóguānyīnwèixiēshǐliúwènbiàndejǐnzhāng

Trong những năm gần đây, quan hệ hai nước trở nên căng thẳng vì một số vấn đề lịch sử để lại.

经过多次的对话和艰苦的谈判,双方终于达成了一个的协议。

jīngguòduōtǎnchéngdeduìhuàjiāndetánpànshuāngfāngzhōngchéngledāngzhīdexié

Sau nhiều lần đối thoại thẳng thắn và đàm phán gian khổ, hai bên cuối cùng đã đạt được một thỏa thuận khẩn cấp nhất.

这项协议的核心是相互尊重和互利共赢。

zhèxiàngxiédexīnshìxiāngzūnzhònggòngyíng

Cốt lõi của thỏa thuận này là sự tôn trọng lẫn nhau và cùng có lợi.

双方都表示,这是解决历史遗留问题的的关键一步。

shuāngfāngdōubiǎoshìzhèshìjiějuéshǐliúwèndeláilóngmàideguānjiàn

Hai bên đều nói rằng đây là bước đi quan trọng để giải quyết nguồn gốc và sự phát triển của vấn đề lịch sử.

国际社会对这个结果感到非常满意。

guóshèhuìduìzhègejiéguǒgǎndàofēichángmǎn

Cộng đồng quốc tế rất hài lòng với kết quả này.

许多专家认为,这为未来的合作铺平了道路。

duōzhuānjiārènwéizhèwèiwèiláidezuòpíngledào

Nhiều chuyên gia cho rằng điều này đã mở đường cho sự hợp tác trong tương lai.

然而,协议的生效还需要双方的努力去执行和维护。

ránérxiédeshēngxiàoháiyàoshuāngfāngxièdezhíxíngwéi

Tuy nhiên, việc thỏa thuận có hiệu lực vẫn cần nỗ lực không ngừng nghỉ từ cả hai bên để thực thi và duy trì.

两国领导人表示,他们将致力于确保协议的每一条款都得到落实。

liǎngguólǐngdǎorénbiǎoshìmenjiāngzhìquèbǎoxiédeměitiáokuǎndōudàoluòshí

Các nhà lãnh đạo hai nước nói rằng họ sẽ nỗ lực để đảm bảo mọi điều khoản của thỏa thuận đều được thực hiện.

这种积极的态度让两国人民对未来充满了和期待。

zhèzhǒngdetàiràngliǎngguórénmínduìwèiláichōngmǎnlegǎndài

Thái độ tích cực này khiến nhân dân hai nước tràn đầy lòng biết ơn và kỳ vọng vào tương lai.

历史的正在被现实的共识所取代。

shǐdehuànyǐngzhèngzàibèixiànshídegòngshísuǒdài

Ảo ảnh của lịch sử đang được sự đồng thuận của thực tế thay thế.

从紧张到缓和,这一转变本身就是一个的故事。

cóngjǐnzhāngdàohuǎnzhèzhuǎnbiànběnshēnjiùshìdeshì

Từ căng thẳng đến hòa hoãn, sự chuyển đổi bản thân nó đã là một câu chuyện đáng ca ngợi và cảm động.

它表明,通过对话和合作,没有解决不了的难题。

biǎomíngtōngguòduìhuàzuòméiyǒujiějuéliǎodenán

Nó cho thấy, thông qua đối thoại và hợp tác, không có vấn đề nào là không thể giải quyết.

这种精神是推动世界和平与发展的宝贵财富。

zhèzhǒngjīngshénshìtuīdòngshìjièpíngzhǎndebǎoguìcái

Tinh thần này là tài sản quý giá thúc đẩy hòa bình và phát triển thế giới.

双方一致认为,现在应该把精力放在共同发展的未来上。

shuāngfāngzhìrènwéixiànzàiyīnggāijīngfàngzàigòngtóngzhǎndewèiláishàng

Hai bên nhất trí rằng bây giờ nên tập trungjīng lì vào tương lai phát triển chung.

Từ khoá