HSK 7-9 Đọc hiểu

Quan hệ quốc tế và hợp tác đa quốc gia

16câu8từ khoá6câu hỏi4phút đọc

随着全球化深入发展,国际关系变得越来越重要。

suízhequánqiúhuàshēnzhǎnguóguānbiàndeyuèláiyuèzhòngyào

Theo sự phát triển sâu rộng của toàn cầu hóa, quan hệ quốc tế ngày càng trở nên quan trọng hơn.

各国政府通过外交渠道,积极上报合作倡议。

guózhèngtōngguòwàijiāodàoshàngbàozuòchàng

Các chính phủ thông qua kênh ngoại giao, tích cực báo cáo các sáng kiến hợp tác lên cấp trên.

为了共同的,即促进和平与经济发展,国家间需要加强沟通。

wèilegòngtóngdechūzhōngjìnpíngjīngzhǎnguójiājiānyàojiāqiánggōutōng

Vì mục đích ban đầu chung, tức là thúc đẩy hòa bình và phát triển kinh tế, các quốc gia cần tăng cường giao tiếp.

一些国际组织荣誉,表彰在环保和低碳技术方面做出贡献的国家。

xiēguózhībānróngbiǎozhāngzàihuánbǎotànshùfāngmiànzuòchūgòngxiàndeguójiā

Một số tổ chức quốc tế trao tặng giải thưởng, biểu dương các quốc gia đã đóng góp vào lĩnh vực bảo vệ môi trường và công nghệ thấp carbon.

例如,一个关于海洋保护的会议,在一艘大艘的船上举行。

guānhǎiyángbǎodehuìzàisōusōudechuánshàngxíng

Ví dụ, một hội nghị về bảo vệ đại dương được tổ chức trên một con tàu lớn.

这个会议的目的地是一个风景优美的海岛。

zhègehuìdeshìfēngjǐngyōuměidehǎidǎo

Đích đến của hội nghị này là một hòn đảo có phong cảnh đẹp.

与会代表们进行了的讨论,交换了的信念。

huìdàibiǎomenjìnxínglehānchàngdetǎolùnjiāohuànlezhòngzhìchéngchéngdexìnniàn

Các đại biểu tham dự đã có một cuộc thảo luận thoải mái, trao đổi niềm tin về sự đồng tâm hiệp lực.

他们一致认为,任何合作都不能,必须坚持厚道和诚信的原则。

menzhìrènwèirènzuòdōunéngbiànzhìjiānchíhòudàochéngxìndeyuán

Họ nhất trí rằng bất kỳ sự hợp tác nào cũng không được suy thoái, phải kiên trì các nguyên tắc thật thà và trung thực.

同时,要各国履行承诺,将合作意向与实际行动

tóngshíyàoguóxíngchéngnuòjiāngzuòxiàngshíxíngdòngguàgōu

Đồng thời, phải giám sát và đốc thúc các nước thực hiện cam kết, gắn kết ý định hợp tác với hành động thực tế.

合作项目需要经过精心的打磨,才能取得良好的销量和成效。

zuòxiàngyàojīngguòjīngxīndecáinéngliánghǎodexiāoliàngchéngxiào

Các dự án hợp tác cần được mài giũa cẩn thận, mới có thể đạt được doanh số và hiệu quả tốt.

这些项目不仅关乎经济,也着巨大的文化交流潜力。

zhèxiēxiàngjǐnguānjīngyùncángzhedewénhuàjiāoliúqián

Các dự án này không chỉ liên quan đến kinh tế, mà còn tiềm ẩn tiềm năng giao lưu văn hóa lớn.

比如,一个在师范领域的人事合作项目,可以促进两国人才交流。

zàishīfànlǐngderénshìzuòxiàngjìnliǎngguóréncáijiāoliú

Ví dụ, một dự án hợp tác nhân sự trong lĩnh vực sư phạm có thể thúc đẩy trao đổi nhân tài giữa hai nước.

另一个项目是在博物馆陈列关于丝绸之路历史的文物。

lìngxiàngshìzàiguǎnchénlièguānchóuzhīshǐdewén

Dự án khác là trưng bày các hiện vật lịch sử về Con đường Tơ lụa tại bảo tàng.

这些努力有助于增进各国人民的亲情,让大家在交往中感到舒畅和体面。

zhèxiēyǒuzhùzēngjìnguórénmíndeqīnqíngràngjiāzàijiāowǎngzhōnggǎndàoshūchàngmiàn

Những nỗ lực này giúp tăng cường tình cảm giữa người dân các nước, để mọi người trong quan hệ cảm thấy thoải mái và trang nhã.

尽管在谈判中偶尔会出现焦躁情绪,但最终结果总是令人惊奇和满意的。

jǐnguǎnzàitánpànzhōngǒuěrhuìchūxiànjiāozàoqíngdànzuìzhōngjiéguǒzǒngshìlìngrénjīngmǎnde

Mặc dù đôi khi trong đàm phán xuất hiện cảm giác lo lắng bồn chồn, nhưng kết quả cuối cùng luôn khiến người ta kinh ngạc và hài lòng.

未来,各国将继续努力,确保国际关系沿着正确的道路健康发展。

wèiláiguójiāngquèbǎoguóguānyánzhezhèngquèdedàojiànkāngzhǎn

Trong tương lai, các nước sẽ tiếp tục nỗ lực, đảm bảo quan hệ quốc tế phát triển lành mạnh trên con đường đúng đắn.

Từ khoá