HSK 7-9 Đọc hiểu

Chính sách năng lượng mới của thành phố

16câu8từ khoá6câu hỏi3phút đọc

去年,我们城市开始实施一项重要的新能源政策。

niánmenchéngshìkāishǐshíshīxiàngzhòngyàodexīnnéngyuánzhèng

Năm ngoái, thành phố chúng tôi bắt đầu thực hiện một chính sách năng lượng mới quan trọng.

这项政策的是保护环境和减少污染。

zhèxiàngzhèngdechūdiǎnshìbǎohuánjìngjiǎnshǎorǎn

Điểm khởi đầu của chính sách này là bảo vệ môi trường và giảm thiểu ô nhiễm.

政府要求所有公共汽车必须使用电力或天然气。

zhèngyāoqiúsuǒyǒugōnggòngchēshǐyòngdiànhuòtiānrán

Chính phủ yêu cầu tất cả xe buýt công cộng phải sử dụng điện hoặc khí thiên nhiên.

虽然这个计划让一些司机感到不便,但他们确信这是的选择。

suīránzhègehuàràngxiēgǎndàobiàndànmenquèxìnzhèshìgāomíngdexuǎn

Mặc dù kế hoạch này khiến một số tài xế cảm thấy bất tiện, nhưng họ tin chắc đây là một lựa chọn cao minh.

为了支持这个政策,政府还提供了大量的补贴。

wèilezhīchízhègezhèngzhèngháigōngleliàngdetiē

Để hỗ trợ chính sách này, chính phủ cũng cung cấp rất nhiều khoản trợ cấp.

同时,城市里建了很多新的充电站和加气站。

tóngshíchéngshìjiànlehěnduōxīndechōngdiànzhànjiāzhàn

Đồng thời, trong thành phố đã xây dựng rất nhiều trạm sạc điện và trạm tiếp nhiên liệu mới.

这些措施使新能源汽车的使用变得更加方便。

zhèxiēcuòshīshǐxīnnéngyuánchēdeshǐyòngbiàndegèngjiāfāngbiàn

Những biện pháp này khiến việc sử dụng xe năng lượng mới trở nên tiện lợi hơn.

但是,一些人私下新政策让旧车变得毫无价值。

dànshìxiērénxiàmányuànxīnzhèngràngjiùchēbiàndeháojiàzhí

Tuy nhiên, một số người bí mật than vãn rằng chính sách mới khiến xe cũ trở nên vô giá trị.

他们认为,不应该强迫每个人都马上改变。

menrènwéiyīnggāiqiǎngměiréndōushànggǎibiàn

Họ cho rằng không nên ép buộc mỗi người đều phải thay đổi ngay lập tức.

专家们则认为,这是应对气候变化的必要

zhuānjiāmenrènwéizhèshìyìngduìhòubiànhuàdeyàozhǔn

Trong khi đó, các chuyên gia cho rằng đây là nguyên tắc cần thiết để ứng phó với biến đổi khí hậu.

他们警告说,如果再不行动,环境危机将会更加

menjǐnggàoshuōguǒzàixíngdònghuánjìngwēijiānghuìgèngjiāwēi

Họ cảnh báo rằng nếu không hành động, cuộc khủng hoảng môi trường sẽ trở nên cấp bách hơn.

去年夏天,一场严重的风沙天气使这个问题显得更加突出。

niánxiàtiānchǎngyánzhòngdefēngshātiānshǐzhègewènxiǎndegèngjiāchū

Mùa hè năm ngoái, một đợt gió cát nghiêm trọng khiến vấn đề này nổi bật hơn.

有了新的能源政策,城市的空气质量已经开始慢慢改善。

xìngkuīyǒulexīndenéngyuánzhèngchéngshìdekōngzhìliàngjīngkāishǐmànmàngǎishàn

May mắn thay, nhờ có chính sách năng lượng mới, chất lượng không khí của thành phố đã bắt đầu cải thiện dần.

这项政策的成功,也给了其他城市一个很好的示范。

zhèxiàngzhèngdechénggōnggěilechéngshìhěnhǎodeshìfàn

Sự thành công của chính sách này cũng mang đến một mô hình tốt cho các thành phố khác.

许多城市现在正在制定自己的能源转型计划。

duōchéngshìxiànzàizhèngzàizhàozhìdìngdenéngyuánzhuǎnxínghuà

Nhiều thành phố hiện đang theo lệ thường xây dựng kế hoạch chuyển đổi năng lượng của riêng mình.

我们可以确信,一个更清洁、更可持续的未来正在慢慢到来。

menquèxìngèngqīngjiégèngchídewèiláizhèngzàimànmàndàolái

Chúng ta có thể tin chắc, một tương lai sạch hơn và bền vững hơn đang từ từ đến.

Từ khoá