HSK 6 Đọc hiểu

Học nấu ăn

7câu10từ khoá3câu hỏi1phút đọc

自从离开家上大学,我才学会有多重要。

cóngkāijiāshàngxuécáishídàoxuéhuìpēngrènyǒuduōzhòngyào

Từ khi rời nhà lên đại học, tôi mới nhận ra học nấu ăn quan trọng đến thế nào.

刚开始,我连最简单的都做不好,不是太就是太淡。

gāngkāishǐliánzuìjiǎndāndechǎocàidōuzuòhǎoshìtàixiánjiùshìtàidàn

Lúc đầu, ngay cả món xào đơn giản nhất tôi cũng làm không xong, không quá mặn thì quá nhạt.

于是我开始在网上看,认真学习各种做菜的方法。

shìkāishǐzàiwǎngshàngkànshìpínrènzhēnxuézhǒngzuòcàidefāng

Thế là tôi bắt đầu xem video trên mạng, nghiêm túc học các cách nấu ăn khác nhau.

妈妈也通过电话教我,提醒我的搭配很关键。

matōngguòdiànhuàjiàoxǐnghuǒhoutiáoliàodepèihěnguānjiàn

Mẹ cũng dạy tôi qua điện thoại, nhắc rằng lửa và sự kết hợp gia vị rất quan trọng.

慢慢地,我不仅能做出的饭菜,还能尝试新的

mànmandejǐnnéngzuòchūkǒudefàncàiháinéngchángshìxīndecài

Dần dần, tôi không chỉ nấu được những món ngon miệng, mà còn thử được các công thức mới.

周末,我常常同学来家里,一起分享自己做的菜。

zhōuchángchángyāoqǐngtóngxuéláijiāfēnxiǎngzuòdecài

Cuối tuần, tôi thường mời bạn học đến nhà, cùng nhau chia sẻ những món tự nấu.

让我体会到,亲手做出的食物总是格外有意义。

pēngrènrànghuìdàoqīnshǒuzuòchūdeshízǒngshìwàiyǒu

Nấu ăn khiến tôi cảm nhận được, thức ăn tự tay làm ra luôn đặc biệt có ý nghĩa.

Từ khoá