HSK 6 Đọc hiểu

Chuyến du lịch đáng nhớ

8câu10từ khoá3câu hỏi1phút đọc

去年,我和家人一起去云南了一个星期。

niánshǔjiàjiārényúnnányóulexīng

Mùa hè năm ngoái, tôi cùng gia đình đi du lịch Vân Nam một tuần.

出发以前,我们提前在网上订好了

chūqiánmenqiánzàiwǎngshàngdìnghǎolepiàobīnguǎn

Trước khi khởi hành, chúng tôi đã đặt sẵn vé máy bay và khách sạn trên mạng.

那里的非常美丽,山和水都让人难忘。

defēngjǐngfēichángměishānshuǐdōuràngrénnánwàng

Phong cảnh ở đó vô cùng đẹp, núi và nước đều khiến người ta khó quên.

我们请了一位,他帮我们介绍了很多的文化。

menqǐnglewèidǎoyóubāngmenjièshàolehěnduōdāngdewénhuà

Chúng tôi thuê một hướng dẫn viên, anh ấy giúp giới thiệu nhiều văn hóa của địa phương.

有一天我们差点儿了,幸好遇到了热情的人。

yǒutiānmenchàdiǎnrlexìnghǎodàoleqíngdedāngrén

Có một hôm chúng tôi suýt lạc đường, may mà gặp được người địa phương nhiệt tình.

的小吃也特别好吃,我们尝了很多新鲜的水果。

dāngdexiǎochībiéhǎochīmenchánglehěnduōxīnxiāndeshuǐguǒ

Món ăn vặt địa phương cũng đặc biệt ngon, chúng tôi đã nếm nhiều loại trái cây tươi.

这次旅行让我们一家人的关系变得更了。

zhèxíngràngmenjiāréndeguānbiàndegèngqīnjìnle

Chuyến du lịch này làm cho quan hệ của cả nhà chúng tôi trở nên gần gũi hơn.

回来以后,我把拍的整理成了一本相册。

huíláihòupāidezhàopiànzhěngchéngleběnxiàng

Sau khi trở về, tôi đã sắp xếp những bức ảnh đã chụp thành một cuốn album.

Từ khoá