HSK 6 Đọc hiểu

Niềm vui của việc rèn luyện thể thao

8câu10từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我从小就喜欢各种各样的运动。

cóngxiǎojiùhuanzhǒngyàngdeyùndòng

Tôi từ nhỏ đã thích đủ loại môn thể thao khác nhau.

每天早上,我都会去公园半个小时。

měitiānzǎoshangdōuhuìgōngyuánpǎobànxiǎoshí

Mỗi sáng, tôi đều ra công viên chạy bộ nửa tiếng đồng hồ.

周末的时候,我常常和朋友一起去

zhōudeshíhouchángchángpéngyoulánqiú

Vào cuối tuần, tôi thường cùng bạn bè đi chơi bóng rổ.

运动不但能让身体变得更,还能减少

yùndòngdànnéngràngshēnbiàndegèngjiànkāngháinéngjiǎnshǎo

Vận động không chỉ giúp cơ thể khỏe mạnh hơn, mà còn giảm bớt áp lực.

去年我参加了一次马拉松,虽然很累,但是非常开心。

niáncānjiālesōngsàisuīránhěnlèidànshìfēichángkāixīn

Năm ngoái tôi đã tham gia một cuộc thi marathon, tuy rất mệt nhưng vô cùng vui.

告诉我们,坚持比一次练得很多更重要。

jiàoliàngàosumenjiānchíduànliànliàndehěnduōgèngzhòngyào

Huấn luyện viên nói với chúng tôi rằng kiên trì rèn luyện quan trọng hơn việc tập thật nhiều một lần.

我希望将来能成为一名优秀的

wàngjiāngláinéngchéngwéimíngyōuxiùdeyùndòngyuán

Tôi hy vọng sau này có thể trở thành một vận động viên xuất sắc.

运动让我明白了的道理。

yùndòngràngmíngbailejiānchíxièdedào

Thể thao giúp tôi hiểu được đạo lý kiên trì không bỏ cuộc.

Từ khoá