HSK 5 Đọc hiểu

Giáo dục hiện đại

10câu7từ khoá5câu hỏi2phút đọc

现代教育不仅仅是传授知识。

xiàndàijiàojǐnjǐnshìchuánshòuzhīshi

Giáo dục hiện đại không chỉ là truyền thụ kiến thức.

它还要求学校采取更多学生行为。

háiyāoqiúxuéxiàocǎigèngduōcuòshīláiguīfànxuéshēngxíngwéi

Nó còn yêu cầu nhà trường áp dụng thêm nhiều biện pháp để quy chuẩn hành vi học sinh.

例如,鼓励学生学校的规定。

xuéshēngzūnshǒuxuéxiàodeguīdìng

Ví dụ, khuyến khích học sinh tuân thủ các nội quy của nhà trường.

培养学生对社会的责任感和积极的态度。

péiyǎngxuéshēngduìshèhuìderèngǎndetài

Bồi dưỡng ý thức trách nhiệm với xã hội và thái độ tích cực cho học sinh.

老师们不再只是地讲课。

lǎoshīmenzàizhǐshìlěngjiǎng

Các giáo viên không còn giảng bài một cách lạnh nhạt nữa.

他们开始关心学生的情感和心理状态。

menkāishǐguānxīnxuéshēngdeqínggǎnxīnzhuàngtài

Họ bắt đầu quan tâm đến cảm xúc và trạng thái tâm lý của học sinh.

如果发现学生有的情绪,老师会及时提供帮助。

guǒxiànxuéshēngyǒubēishānghuòxiāodeqínglǎoshīhuìshígōngbāngzhù

Nếu phát hiện học sinh có cảm xúc đau buồn hay tiêu cực, giáo viên sẽ kịp thời hỗ trợ.

这种以人为本的理念是现代教育的核心。

zhèzhǒngrénwéiběndeniànshìxiàndàijiàodexīn

Triết lý lấy con người làm trung tâm này là cốt lõi của giáo dục hiện đại.

它认为每个学生都是独特的,都有自己的潜力。

rènwéiměixuéshēngdōushìdefēndōuyǒudeqián

Nó cho rằng mỗi học sinh là một phân tử độc đáo, đều có tiềm năng riêng.

教育的目的,是帮助他们发掘这些潜力,而不是用统一的标准去衡量所有人。

jiàodeshìbāngzhùmenjuézhèxiēqiánérshìyòngtǒngdebiāozhǔnhéngliángsuǒyǒurén

Mục đích của giáo dục là giúp họ khám phá những tiềm năng đó, chứ không phải dùng một tiêu chuẩn thống nhất để đo lường tất cả mọi người.

Từ khoá