HSK 5 Đọc hiểu

Trí tuệ nhân tạo trong đời sống

12câu8từ khoá5câu hỏi2phút đọc

近年来,人工智能技术发展迅速。

jìnniánláiréngōngzhìnéngshùzhǎnxùn

Trong những năm gần đây, công nghệ trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh chóng.

它被广泛应用于许多领域。

bèiguǎngfànyìngyòngduōlǐng

Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

在医学上,可以帮助医生分析病例。

zàixuéshàngxuébāngzhùshēngfēnbìng

Trong y học, máy học có thể giúp bác sĩ phân tích ca bệnh.

学中,它能处理大量数据。

zàitiānwénxuézhōngnéngchǔliàngshù

Trong thiên văn học, nó có thể xử lý một lượng dữ liệu lớn.

许多公司提出了新的人工智能

duōgōngchūlexīnderéngōngzhìnéngfāngàn

Nhiều công ty đã đưa ra phương án trí tuệ nhân tạo mới.

这些很灵活,适应不同需求。

zhèxiēfāngànhěnlínghuóshìyìngtóngqiú

Những phương án này rất linh hoạt, đáp ứng các nhu cầu khác nhau.

专家认为,这项技术将对文明产生影响。

zhuānjiārènwéizhèxiàngshùjiāngduìwénmíngchǎnshēngshēnyuǎnyǐngxiǎng

Chuyên gia cho rằng, công nghệ này sẽ có ảnh hưởng sâu rộng đến nền văn minh.

然而,它也引发了一些伦理上的讨论。

ránéryǐnlexiēlúnlùnshàngdetǎolùn

Tuy nhiên, nó cũng gây ra một số cuộc thảo luận trên phương diện lý thuyết đạo đức.

比如,技术在人工智能中的应用就是一个热门话题。

guāngshùzàiréngōngzhìnéngzhōngdeyìngyòngjiùshìménhuà

Ví dụ, ứng dụng của công nghệ tia laser trong trí tuệ nhân tạo là một chủ đề nóng.

这成为了新闻。

zhèchéngwéiletóutiáoxīnwén

Điều này đã trở thành tin tức nổi bật.

我们需要地探索,同时也要谨慎。

menyàozhízhuótànsuǒtóngshíyàojǐnshèn

Chúng ta cần kiên trì khám phá, đồng thời cũng phải thận trọng.

这样才能让人工智能更好地服务社会。

zhèyàngcáinéngràngréngōngzhìnénggènghǎoshèhuì

Chỉ có vậy mới có thể để trí tuệ nhân tạo phục vụ xã hội tốt hơn.

Từ khoá