HSK 5 Đọc hiểu

Đô thị hóa và sự thay đổi cuộc sống

12câu8từ khoá5câu hỏi2phút đọc

是一个复杂的,它改变了我们的生活。

chéngzhènhuàshìdeguòchénggǎibiànlemendeshēnghuó

Đô thị hóa là một quá trình phức tạp, nó thay đổi cuộc sống của chúng ta.

许多传统行业在市场下面临的风险。

duōchuántǒnghángzàishìchǎngxiàmiànlíndǎodefēngxiǎn

Nhiều ngành truyền thống đối mặt với nguy cơ phá sản dưới áp lực thị trường.

城市里的年轻人感到生活,常常去咖啡馆放松。

chéngshìdeniánqīngréngǎndàoshēnghuóchángchángfēiguǎnfàngsōng

Người trẻ trong thành phố cảm thấy cuộc sống ngột ngạt, thường đến quán cà phê để thư giãn.

为了适应快节奏,很多人开始学习

wèileshìyìngkuàijiézòuhěnduōrénkāishǐxué

Để thích ứng với nhịp độ nhanh, nhiều người bắt đầu học khóa học trực tuyến đại trà.

一些社区变得很冷清,因为居民都搬到了市中心。

xiēshèbiàndehěnlěngqīngyīnwèimíndōubāndàoleshìzhōngxīn

Một số khu dân cư trở nên rất vắng vẻ, vì cư dân đã chuyển đến trung tâm thành phố.

专家们在讨论这个发展计划。

zhuānjiāmenzàitǎolùnzhègedetànzhǎnhuà

Các chuyên gia đang thảo luận kế hoạch phát triển ít carbon cho khu vực này.

新建的购物中心有很多商店和餐饮场所。

xīnjiàndegòuzhōngxīnyǒuhěnduōshāngdiàncānyǐnchǎngsuǒ

Trung tâm mua sắm mới có rất nhiều cửa hàng và địa điểm ăn uống.

但我们也失去了宁静和新鲜的空气。

dànmenshīleníngjìngxīnxiāndekōng

Nhưng chúng ta cũng đã mất đi sự yên tĩnh và không khí trong lành.

有些老人对这些变化感到不安和被动。

yǒuxiēlǎorénduìzhèxiēbiànhuàgǎndàoānbèidòng

Một số người già cảm thấy bất an và thụ động trước những thay đổi này.

他们怀念过去简单的生活。

menhuáiniànguòjiǎndāndeshēnghuó

Họ nhớ đến cuộc sống giản đơn trong quá khứ.

城市的发展不能只追求速度,也要考虑环境。

chéngshìdezhǎnnéngzhīzhuīqiúyàokǎohuánjìng

Sự phát triển của thành phố không thể chỉ theo đuổi tốc độ, mà cũng phải tính đến môi trường.

我们需要在现代化和自然之间找到平衡。

menyàozàixiàndàihuàránzhījiānzhǎodàopínghéng

Chúng ta cần tìm thấy sự cân bằng giữa hiện đại hóa và thiên nhiên.

Từ khoá