HSK 5 Đọc hiểu

Phương tiện giao thông ở thành phố

8câu10từ khoá3câu hỏi1phút đọc

在大城市里,人们有很多种可以选择。

zàichéngshìrénmenyǒuhěnduōzhǒngjiāotōnggōngxuǎn

Ở thành phố lớn, mọi người có nhiều loại phương tiện giao thông để lựa chọn.

我上班一般坐,又快又

shàngbānbānzuòtiěyòukuàiyòufāngbiàn

Đi làm tôi thường đi tàu điện ngầm, vừa nhanh vừa tiện.

不会,所以时间很好安排。

tiěhuìchēsuǒshíjiānhěnhǎoānpái

Tàu điện ngầm không bị tắc đường, nên thời gian dễ sắp xếp.

天气好的时候,我喜欢骑去公司。

tiānhǎodeshíhouhuanxíngchēgōng

Khi thời tiết đẹp, tôi thích đạp xe đạp đi công ty.

骑车既能锻炼身体,又能

chēnéngduànliànshēnyòunéngbǎohuánjìng

Đạp xe vừa rèn luyện cơ thể, vừa bảo vệ môi trường.

如果时间太晚,我会回家。

guǒshíjiāntàiwǎnhuìchēhuíjiā

Nếu quá muộn, tôi sẽ bắt taxi về nhà.

比较便宜,可是有时候要等很久。

gōnggòngchējiàopiányishìyǒushíhouyàoděnghěnjiǔ

Xe buýt khá rẻ, nhưng đôi khi phải chờ rất lâu.

选择哪种,要看自己的

xuǎnzhǒngjiāotōnggōngyàokàndeyào

Chọn loại phương tiện nào còn tùy vào nhu cầu của bản thân.

Từ khoá