HSK 5 Đọc hiểu

Phát triển bền vững

10câu8từ khoá5câu hỏi2phút đọc

随着城市化进程的加快,许多城市面临着严峻的环境挑战。

suízhechéngshìhuàjìnchéngdejiākuàiduōchéngshìmiànlínzheyánjùndehuánjìngtiǎozhàn

Với sự tăng tốc của quá trình đô thị hóa, nhiều thành phố đang đối mặt với những thách thức môi trường nghiêm trọng.

为了实现可持续发展,政府提出了一个综合性的

wèileshíxiànchízhǎnzhèngchūlezōngxìngdefāngàn

Để đạt được phát triển bền vững, chính phủ đã đề xuất một phương án tổng hợp.

这个的核心是减少排放,促进资源

zhègefāngàndexīnshìjiǎnshǎofèipáifàngjìnyuánhuíshōu

Cốt lõi của phương án này là giảm thiểu phát thải chất thải, thúc đẩy tái chế tài nguyên.

同时,它倡导在城市中建设更多的森林和绿地,为市民提供更、更宜居的环境。

tóngshíchàngdǎozàichéngshìzhōngjiànshègèngduōdesēnlínwèishìmíngōnggèngwénmínggèngdehuánjìng

Đồng thời, nó ủng hộ việc xây dựng nhiều hơn nữa rừng và không gian xanh trong thành phố, cung cấp cho người dân một môi trường văn minh và dễ sống hơn.

然而,这个的实施需要的时间和持续的努力。

ránérzhègefāngàndeshíshīyàomànchángdeshíjiānchíde

Tuy nhiên, việc thực hiện phương án này cần thời gian dài dằng dặc và nỗ lực liên tục.

一些专家批评说,现有还不够深远,无法解决所有问题。

xiēzhuānjiāpíngshuōxiànyǒulùnháigòushēnyuǎnjiějuésuǒyǒuwèn

Một số chuyên gia phê bình rằng, lý thuyết hiện có còn chưa đủ sâu rộng để giải quyết mọi vấn đề.

他们建议采用更灵活的来审视发展与保护之间的关系。

menjiàncǎiyònggènglínghuódeshìjiǎoláishěnshìzhǎnbǎozhījiāndeguān

Họ đề xuất sử dụng một góc nhìn linh hoạt hơn để xem xét mối quan hệ giữa phát triển và bảo tồn.

例如,通过技术创新,我们可以更有效地和利用资源。

tōngguòshùchuàngxīnmengèngyǒuxiàohuíshōuyòngyuán

Ví dụ, thông qua đổi mới công nghệ, chúng ta có thể tái chế và sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.

这个候选在社区中引起了激烈的讨论,有人支持,也有人不耐烦。

zhègehòuxuǎnfāngànzàishèzhōngyǐnlelièdetǎolùnyǒurénzhīchíyǒurénnàifán

Phương án được đề cử này đã gây ra tranh luận gay gắt trong cộng đồng, có người ủng hộ, cũng có người tỏ ra bực bội.

尽管如此,大多数人还是地相信,可持续发展是未来的唯一选择。

jǐnguǎnduōshùrénháishìzhízhuóxiāngxìnchízhǎnshìwèiláidewéixuǎn

Mặc dù vậy, hầu hết mọi người vẫn kiên trì tin rằng, phát triển bền vững là sự lựa chọn duy nhất cho tương lai.

Từ khoá