HSK 4 Đọc hiểu

Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người

10câu8từ khoá5câu hỏi2phút đọc

现在,很多地方的空气污染很严重。

xiànzàihěnduōfāngdekōngrǎnhěnyánzhòng

Bây giờ, ô nhiễm không khí ở nhiều nơi rất nghiêm trọng.

,水污染也给人们的生活带来了不少

wàishuǐrǎngěirénmendeshēnghuódàiláileshǎotòng

Ngoài ra, ô nhiễm nước cũng mang lại không ít đau khổ cho cuộc sống của mọi người.

许多学者和专家正在如何这些环境问题。

duōxuézhězhuānjiāzhèngzàitǎolùnpíngzhèxiēhuánjìngwèn

Nhiều học giả và chuyên gia đang thảo luận làm thế nào để đánh giá những vấn đề môi trường này.

他们认为,保护环境需要大家改变一些观念。

menrènwéibǎohuánjìngyàojiāgǎibiànxiēguānniàn

Họ cho rằng, bảo vệ môi trường cần mọi người thay đổi một số quan niệm.

比如,我们应该互相帮助,立刻减少浪费。

menyīnggāixiāngbāngzhùjiǎnshǎolàngfèi

Ví dụ, chúng ta nên giúp đỡ lẫn nhau, ngay lập tức giảm lãng phí.

出门时,我们可以选择乘坐公共交通工具,这样能帮助减少空气污染。

chūménshímenxuǎnchéngzuògōnggòngjiāotōnggōngzhèyàngnéngbāngzhùjiǎnshǎokōngrǎn

Khi ra ngoài, chúng ta có thể chọn đi phương tiện giao thông công cộng, cách này có thể giúp giảm ô nhiễm không khí.

在家时,要记得用水和用电。

zàijiāshíyàodejiéyuēyòngshuǐyòngdiàn

Ở nhà, phải nhớ tiết kiệm nước và điện.

,我们还可以通过学习科技知识,来提高环保的

wàimenháitōngguòxuézhīshiláigāohuánbǎodeběnlǐng

Ngoài ra, chúng ta còn có thể thông qua học kiến thức khoa học kỹ thuật, để nâng cao bản lĩnh bảo vệ môi trường.

只有大家共同朝这个目标努力,才能我们的地球家园变得更美好。

zhǐyǒujiāgòngtóngcháozhègebiāocáinéngquèbǎomendeqiújiāyuánbiàndegèngměihǎo

Chỉ có mọi người cùng nỗ lực hướng về mục tiêu này, mới có thể đảm bảo cho ngôi nhà Trái Đất của chúng ta trở nên tươi đẹp hơn.

这是一个漫长但重要的旅途,会遇到困难,但我们必须坚持下去。

zhèshìmànchángdànzhòngyàodenánmiǎnhuìdàokùnnándànmenjiānchíxià

Đây là một hành trình dài nhưng quan trọng, khó tránh khỏi sẽ gặp khó khăn, nhưng chúng ta phải kiên trì下去.

Từ khoá