我家决定从今天起做一个长期的计划。
Gia đình tôi quyết định từ hôm nay trở đi làm một kế hoạch tiết kiệm dài hạn.
因为父母说明了节约的重要性,我们都明白了。
Vì bố mẹ giải thích tầm quan trọng của việc tiết kiệm, chúng tôi đều hiểu rồi.
这个计划是为了保护我们今后的。
Kế hoạch này là để bảo vệ tình hình kinh tế của chúng tôi từ nay về sau.
我们约定每周一起收拾房间,节省清洁费。
Chúng tôi thỏa thuận mỗi tuần cùng nhau dọn dẹp phòng, tiết kiệm tiền vệ sinh.
有紧急情况,我们也能用这笔钱解决。
Trong trường hợp bất ngờ có tình huống khẩn cấp, chúng tôi cũng có thể dùng số tiền này để giải quyết.
父亲我们记录每天的开支,这很有帮助。
Bố tôi đề xuất chúng tôi ghi chép chi tiêu hàng ngày, điều này rất hữu ích.
母亲说,努力才能让财务更安全。
Mẹ tôi nói, nỗ lực duy trì liên tục mới có thể để tài chính tổng thể an toàn hơn.
我们都希望家庭的未来更顺利、更美好。
Chúng tôi đều hy vọng tương lai gia đình suôn sẻ hơn, tốt đẹp hơn.
这个计划让我们每个人都更有了。
Kế hoạch này khiến mỗi người trong chúng tôi đều có tính kỷ luật hơn.
现在我们对管理金钱更了,感觉很骄傲。
Giờ chúng tôi quản lý tiền bạc thành thạo hơn rồi, cảm thấy rất tự hào.