HSK 4 Đọc hiểu

Du học ở nước ngoài

10câu8từ khoá5câu hỏi1phút đọc

小明决定去美国留学。

xiǎomíngjuédìngměiguóliúxué

Tiểu Minh quyết định đi du học ở Mỹ.

他的父母很支持他的

dehěnzhīchídejuéxīn

Cha mẹ anh ấy rất ủng hộ ý chí quyết tâm của anh ấy.

,他很担心自己的英语不够。

guòhěndānxīndeyīngshuǐpínggòu

Tuy nhiên, anh ấy rất lo lắng trình độ tiếng Anh của mình không đủ.

所以,他准备了很多书来提高自己的

suǒzhǔnbèilehěnduōshūláigāodezhuānshuǐpíng

Vì vậy, anh ấy đã chuẩn bị rất nhiều sách để nâng cao trình độ chuyên môn của mình.

,只有努力学习才能语言问题。

xiǎnránzhǐyǒuxuécáinéngjiějuéyánwèn

Rõ ràng, chỉ khi nỗ lực học tập mới có thể giải quyết vấn đề ngôn ngữ.

同时,他也学会了更加独立地生活。

tóngshíxuéhuìlegèngjiāshēnghuó

Đồng thời, anh ấy cũng học được cách sống độc lập hơn.

了很多关于留学的信息。

guānzhùlehěnduōguānliúxuédexìn

Anh ấy quan tâm đến rất nhiều thông tin về việc du học.

最终,他肯定自己能适应新的环境。

zuìzhōngkěndìngnéngshìyìngxīndehuánjìng

Cuối cùng, anh ấy chắc chắn rằng mình có thể thích nghi với môi trường mới.

未来,他希望寻找更多的机会。

zhìwèiláiwàngxúnzhǎogèngduōdehuì

Còn về tương lai, anh ấy hy vọng tìm kiếm nhiều cơ hội hơn.

这次经历将是他人生的顶点。

zhèjīngjiāngshìrénshēngdedǐngdiǎn

Kinh nghiệm này sẽ là đỉnh cao trong cuộc đời anh ấy.

Từ khoá