HSK 4 Đọc hiểu

Bữa cơm tối của gia đình

8câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

在我家,是全家人最重要的时间。

zàijiāwǎnfànshìquánjiārénzuìzhòngyàodeshíjiān

Ở nhà tôi, bữa cơm tối là thời gian quan trọng nhất của cả gia đình.

大家白天多忙,晚上都会一起吃饭。

guǎnjiābáitiānduōmángwǎnshàngdōuhuìchīfàn

Dù ban ngày mọi người bận đến đâu, buổi tối đều cùng nhau ăn cơm.

妈妈做饭做得很好,每天都准备不一样的菜。

mazuòfànzuòdehěnhǎoměitiāndōuzhǔnbèiyàngdecài

Mẹ nấu ăn rất ngon, mỗi ngày đều chuẩn bị những món khác nhau.

吃饭的时候,我们一边吃,一边聊今天发生的事情。

chīfàndeshíhòumenbiānchībiānliáojīntiānshēngdeshìqíng

Khi ăn cơm, chúng tôi vừa ăn, vừa trò chuyện về những việc xảy ra hôm nay.

爸爸会问我们工作和学习的每个人。

bahuìwènmengōngzuòxuédeqíngkuàngguānxīnměirén

Bố sẽ hỏi chúng tôi về tình hình công việc và học tập, quan tâm đến từng người.

吃完饭,我们一起桌子,洗碗。

chīwánfànmenshōushizhuōziwǎn

Ăn xong, chúng tôi cùng nhau dọn bàn, rửa bát.

我觉得这样的时间让全家人的

juédezhèyàngdeshíjiānràngquánjiāréndeguāngèngqīn

Tôi cảm thấy khoảng thời gian như vậy khiến quan hệ cả nhà thân thiết hơn.

对我来说,家就是一个的地方。

duìláishuōjiājiùshìwēnnuǎndefāng

Đối với tôi, gia đình chính là một nơi ấm áp.

Từ khoá