HSK 4 Đọc hiểu

Buổi họp mặt bạn cũ

8câu9từ khoá3câu hỏi1phút đọc

上个周末,我们大学同学了一次

shàngzhōumenxuétóngxuéxínglehuì

Cuối tuần trước, các bạn học đại học chúng tôi đã tổ chức một buổi họp mặt.

以后,大家都很忙,很久没有见面了。

hòujiādōuhěnmánghěnjiǔméiyǒujiànmiànle

Sau khi tốt nghiệp, mọi người đều rất bận, rất lâu rồi không gặp nhau.

为了这次,小张提前一个月就开始大家。

wèilezhèhuìxiǎozhāngqiányuèjiùkāishǐliánjiā

Để tổ chức buổi họp mặt này, Tiểu Trương đã bắt đầu liên lạc với mọi người từ một tháng trước.

那天,我们在一家安静的饭店见了面。

huìtiānmenzàijiāānjìngdefàndiànjiànlemiàn

Ngày họp mặt, chúng tôi gặp nhau tại một nhà hàng yên tĩnh.

大家一边吃饭,一边聊以前在学校发生的的事情。

jiābiānchīfànbiānliáoqiánzàixuéxiàoshēngdeyǒudeshìqíng

Mọi người vừa ăn cơm, vừa trò chuyện về những chuyện thú vị từng xảy ra ở trường.

有的同学已经了,有的还在工作。

yǒudetóngxuéjīngjiéhūnleyǒudeháizàiwàigōngzuò

Có bạn đã kết hôn, có bạn vẫn đang làm việc ở nơi xa.

虽然每个人的生活都很大,但是我们的没有变。

suīránměiréndeshēnghuódōubiànhuàhěndànshìmendegǎnqíngméiyǒubiàn

Tuy cuộc sống mỗi người đều thay đổi rất nhiều, nhưng tình cảm của chúng tôi không hề đổi.

我们约好,以后每年都要见一次面。

menyuēhǎohòuměiniándōuyàojiànmiàn

Chúng tôi hẹn nhau, từ nay về sau mỗi năm đều phải gặp nhau một lần.

Từ khoá