HSK 4 Đọc hiểu

Kế hoạch sau khi tốt nghiệp

8câu9từ khoá3câu hỏi1phút đọc

再过半年,我就要从大学了。

zàiguòbànniánjiùyàocóngxuéle

Nửa năm nữa, tôi sẽ tốt nghiệp đại học.

最近我一直在认真地的计划。

zuìjìnzhízàirènzhēndekǎojiāngláidehuà

Gần đây tôi luôn nghiêm túc suy nghĩ về kế hoạch tương lai.

我的是中文,所以我希望找一份和语言有关的工作。

dezhuānshìzhōngwénsuǒwàngzhǎofènyányǒuguāndegōngzuò

Chuyên ngành của tôi là tiếng Trung, nên tôi mong tìm một công việc liên quan đến ngôn ngữ.

我打算先在一家公司工作两三年,一些

suànxiānzàijiāgōnggōngzuòliǎngsānniánlěixiējīngyàn

Tôi dự định trước tiên làm ở một công ty hai ba năm, tích lũy chút kinh nghiệm.

如果有机会,我还想去国外学习。

guǒyǒuhuìháixiǎngguówàixué

Nếu có cơ hội, tôi còn muốn ra nước ngoài tiếp tục học tập.

妈妈说,无论做什么,最重要的是认真和

mashuōlùnzuòshénmezuìzhòngyàodeshìrènzhēnjiānchí

Mẹ nói, bất kể làm gì, điều quan trọng nhất là nghiêm túc và kiên trì.

我同意她的看法,也相信努力一定会有结果。

tóngdekànxiāngxìndìnghuìyǒujiéguǒ

Tôi đồng ý với cách nghĩ của mẹ, cũng tin rằng cố gắng nhất định sẽ có kết quả.

虽然还有很多困难,但是我对自己很有

suīránjiāngláiháiyǒuhěnduōkùnnándànshìduìhěnyǒuxìnxīn

Tuy tương lai còn nhiều khó khăn, nhưng tôi rất tự tin vào bản thân.

Từ khoá