HSK 4 Đọc hiểu

Kinh tế gia đình

10câu8từ khoá5câu hỏi2phút đọc

张先生和李女士最近因为家庭经济问题有些争论。

zhāngxiānshēngshìzuìjìnyīnwèijiātíngjīngwènyǒuxiēzhēnglùn

Trương tiên sinh và L女士 gần đây vì vấn đề kinh tế gia đình có chút tranh luận.

他们对花钱的方式有不同的

menduìhuāqiándefāngshìyǒutóngdejiàn

Họ có những ý kiến khác nhau về cách tiêu tiền.

张先生想存一些钱,以备将来的不时之需。

zhāngxiānshēngxiǎngcúnxiēqiánbèijiāngláideshízhī

Trương tiên sinh muốn tiết kiệm một ít tiền, để phòng khi将来 bất trắc.

李女士却觉得应该及时享受生活,人生就没有乐趣了。

shìquèjuédeyīnggāishíxiǎngshòushēnghuóyàoránrénshēngjiùméiyǒule

L女士 lại cho rằng nên hưởng thụ cuộc sống kịp thời, không thì cuộc đời sẽ không có niềm vui.

他们的争吵持续了好几天,家里的气氛很紧张。

mendezhēngchǎochílehǎotiānjiādefēnhěnjǐnzhāng

Cuộc cãi vã của họ kéo dài vài ngày, không khí trong nhà rất căng thẳng.

后来,他们决定坐下来地谈一谈。

hòuláimenjuédìngzuòxiàláipíngjìngtányitán

Sau đó, họ quyết định ngồi lại nói chuyện bình tĩnh một chút.

他们一起计算了每个月的收入和支出,发现有些不必要的花费可以

mensuànleměiyuèdeshōuzhīchūxiànyǒuxiēyàodehuāfèijiéshěng

Họ cùng nhau tính toán thu nhập và chi tiêu mỗi tháng, phát hiện có những khoản chi tiêu không cần thiết có thể tiết kiệm.

通过沟通,他们找到了一个双方都能接受的平衡点。

tōngguògōutōngmenzhǎodàoleshuāngfāngdōunéngjiēshòudepínghéngdiǎn

Thông qua giao tiếp, họ đã tìm được một điểm cân bằng mà cả hai bên đều có thể chấp nhận.

说,夫妻之间对财务有非常重要。

zhuānjiāshuōzhījiānduìcáiyǒutǒngdejiànfēichángzhòngyào

Chuyên gia nói, giữa vợ chồng có ý kiến thống nhất về tài chính là rất quan trọng.

这样不仅能让家庭更和谐,还能彼此之间的

zhèyàngjǐnnéngràngjiātínggèngxiéháinéngwéizhījiāndexìnrèn

Làm như vậy không chỉ khiến gia đình hòa thuận hơn, mà còn có thể duy trì sự tin tưởng lẫn nhau.

Từ khoá