HSK 4 Đọc hiểu

Học cách tiết kiệm

8câu10từ khoá3câu hỏi1phút đọc

小李刚开始工作,每个月的并不多。

xiǎogāngkāishǐgōngzuòměiyuèdegōngbìngduō

Tiểu Lý mới bắt đầu đi làm, lương mỗi tháng cũng không nhiều.

以前他经常买不必要的东西,所以总是没有钱。

qiánjīngchángmǎiyàodedōngxisuǒzǒngshìméiyǒuqián

Trước đây anh ấy thường mua những thứ không cần thiết, nên lúc nào cũng hết tiền.

后来他决定改变,开始认真计划每一笔

hòuláijuédìnggǎibiànguànkāishǐrènzhēnhuàměikāizhī

Sau đó anh ấy quyết định thay đổi thói quen, bắt đầu nghiêm túc lên kế hoạch cho từng khoản chi.

他每天自己做饭,很少去饭店吃,这样能省不少钱。

měitiānzuòfànhěnshǎofàndiànchīzhèyàngnéngshěngshǎoqián

Mỗi ngày anh ấy tự nấu ăn, rất ít khi ra nhà hàng ăn, như vậy tiết kiệm được không ít tiền.

买东西以前,他会先,再决定买哪个。

mǎidōngxiqiánhuìxiānjiàojiàzàijuédìngmǎige

Trước khi mua đồ, anh ấy sẽ so sánh giá trước, rồi mới quyết định mua cái nào.

他还把一部分存进,准备用。

háifèngōngcúnjìnyínhángzhǔnbèijiāngláiyòng

Anh ấy còn gửi một phần lương vào ngân hàng, chuẩn bị dùng cho tương lai.

半年以后,他发现自己竟然存了不少钱。

bànniánhòuxiànjìngráncúnleshǎoqián

Nửa năm sau, anh ấy phát hiện mình lại để dành được không ít tiền.

小李觉得,其实并不难,是要

xiǎojuédejiéyuēshíbìngnánguānjiànshìyàoyǎngchénghǎoguàn

Tiểu Lý cảm thấy, tiết kiệm thật ra không khó, điều quan trọng là phải hình thành thói quen tốt.

Từ khoá