HSK 4 Đọc hiểu

Thói quen đọc sách của người Việt

10câu8từ khoá5câu hỏi2phút đọc

不久以前,我一个朋友多读书。

jiǔqiánquànpéngyǒuduōshū

Cách đây không lâu, tôi khuyên một người bạn đọc nhiều sách hơn.

我说,工作再忙,也应该每天读一点书。

shuōshǐgōngzuòzàimángyīnggāiměitiāndiǎnshū

Tôi nói, cho dù công việc có bận rộn đến đâu, cũng nên mỗi ngày tiếp tục đọc một chút sách.

朋友的情况是工作很忙,没有时间。

péngyǒudeqíngkuàngshìgōngzuòhěnmángméiyǒushíjiān

Tình hình của bạn tôi là làm việc rất bận, không có thời gian.

我告诉他,读书可以帮助我们眼睛,压力。

gàoshūbāngzhùmenbǎoyǎnjīngxiāochú

Tôi nói với anh ấy, đọc sách có thể giúp chúng ta bảo vệ mắt, loại bỏ stress.

读书也是一种很好的方式,能让我们熟悉更多的知识。

shūshìzhǒnghěnhǎodechéngzhǎngfāngshìnéngràngmenshúgèngduōdezhīshi

Đọc sách cũng là một cách trưởng thành rất tốt, có thể giúp chúng ta quen thuộc kiến thức nhiều hơn.

朋友听了我的话,有点,因为他以前很少读书。

péngyǒutīngledehuàyǒudiǎnháoyīnwèiqiánhěnshǎoshū

Bạn tôi nghe lời tôi, thấy hơi tự hào, vì trước đây anh ấy ít đọc sách.

他决心以后要培养读书的习惯。

juéxīnhòuyàojīngxīnpéiyǎngshūdeguàn

Anh ấy quyết định sau này phải tỉ mỉ bồi dưỡng thói quen đọc sách.

现在,工作再忙,他也会抽出一点时间读书。

xiànzàishǐgōngzuòzàimánghuìchōuchūdiǎnshíjiānshū

Bây giờ, cho dù công việc có bận rộn đến đâu, anh ấy cũng sẽ rút ra một chút thời gian đọc sách.

他说,读书能打动他的心,让他感觉平安和快乐。

shuōshūnéngdòngdexīnrànggǎnjuépíngānkuài

Anh ấy nói, đọc sách có thể làm cảm động lòng anh, khiến anh cảm thấy bình an và vui vẻ.

我真为他的进步感到高兴。

zhēnwèidejìngǎndàogāoxìng

Tôi thật sự rất vui vì sự tiến bộ của anh ấy.

Từ khoá