HSK 4 Đọc hiểu

Sức khỏe tinh thần

10câu8từ khoá5câu hỏi1phút đọc

现在,很多人开始心理健康。

xiànzàihěnduōrénkāishǐzhòngshìxīnjiànkāng

Bây giờ, rất nhiều người bắt đầu đề cao sức khỏe tinh thần.

心理健康是情绪好,还包括更进一步的自我认识。

xīnjiànkāngguāngshìqínghǎoháibāokuògèngjìnderènshi

Sức khỏe tinh thần không chỉ là cảm xúc tốt, mà còn bao gồm thêm một bước nữa là tự nhận thức bản thân.

除了身体基础,我们还需要一些的技能。

chúleshēnchǔmenháiyàoxiēzhìdenéng

Ngoài nền tảng cơ thể, chúng ta còn cần một số kỹ năng chữa lành.

独自面对压力时,自己的情绪是明显的帮助。

miànduìshífēndeqíngshìmíngxiǎndebāngzhù

Khi đối mặt với áp lực một mình, phân tích cảm xúc của mình là sự giúp đỡ rõ ràng.

自信会让我们松懈。

diūshīxìnhuìràngmensōngxiè

Mất đi sự tự tin sẽ khiến chúng ta lơ là.

很多人因为工作高峰而感到奇特的压力。

hěnduōrényīnwèigōngzuògāofēngérgǎndàode

Nhiều người cảm thấy áp lực kỳ lạ vì giờ cao điểm làm việc.

处理这些压力需要力。

chǔzhèxiēyàojuéduàn

Xử lý những áp lực này cần sự quyết đoán.

我们可以帮助,比如找护士或心理咨询师。

menxúnqiúbāngzhùzhǎoshìhuòxīnxúnshī

Chúng ta có thể tìm kiếm sự giúp đỡ, chẳng hạn tìm y tá hoặc tư vấn tâm lý.

一些学校已经了心理健康课程。

xiēxuéxiàojīngchénglexīnjiànkāngchéng

Một số trường học đã thành lập các khóa học về sức khỏe tinh thần.

这些变化肯定是积极的。

zhèxiēbiànhuàkěndìngshìde

Những thay đổi này chắc chắn là tích cực.

Từ khoá