HSK 4 Đọc hiểu

Kinh tế gia đình

10câu7từ khoá5câu hỏi2phút đọc

小明一家最近在讨论家庭经济问题。

xiǎomíngjiāzuìjìnzàitǎolùnjiātíngjīngwèn

Gia đình Tiểu Minh gần đây đang thảo luận vấn đề kinh tế gia đình.

他们想买一台新冰箱,旧的经常坏,修理很不方便。

menxiǎngmǎitáixīnbīngxiāngfǒujiùdejīngchánghuàixiūhěnfāngbiàn

Họ muốn mua một tủ lạnh mới, nếu không thì cái cũ thường hỏng, sửa chữa rất bất tiện.

但这个月的开销已经很多,买新冰箱的计划只能

dànzhègeyuèdekāixiāojīnghěnduōmǎixīnbīngxiāngdehuàzhǐnéngyán

Nhưng tháng này chi tiêu đã nhiều, kế hoạch mua tủ lạnh mới只能 phải hoãn lại.

妈妈认为要严格其他不必要的开支。

marènwéiyàoyánkòngzhìyàodekāizhī

Mẹ cho rằng phải kiểm soát nghiêm ngặt các chi tiêu không cần thiết khác.

爸爸却觉得生活不必太节省,会影响

baquèjuédeshēnghuótàijiéshěngfǒuhuìyǐngxiǎngqíng

Bố lại cảm thấy cuộc sống không cần tiết kiệm quá, nếu không sẽ ảnh hưởng tâm trạng.

他们为了这个看法争论了很久。

menwèilezhègekànzhēnglùnlehěnjiǔ

Họ đã tranh luận về cách nhìn này rất lâu.

最后,孩子们提出可以自己攒一些的零用钱来帮忙。

zuìhòuháizimenchūzǎnxiēshǎoliàngdelíngyòngqiánláizhēngbāngmáng

Cuối cùng, các con đề xuất có thể tự tích lũy một lượng nhỏ tiền tiêu vể để nỗ lực giúp đỡ.

这样既能让全家开心,也能培养孩子的理财意识。

zhèyàngnéngràngquánjiākāixīnnéngpéiyǎngháizidecáishí

Cách này vừa làm cả nhà vui, vừa培养 được nhận thức tài chính của trẻ.

他们决定从下个月开始,全家一起计划每一笔开销。

menjuédìngcóngxiàyuèkāishǐquánjiāzhuānxīnhuàměikāixiāo

Họ quyết định từ tháng sau, cả nhà cùng chuyên tâm lên kế hoạch cho từng khoản chi tiêu.

这样既能省钱,又能避免很多家庭矛盾。

zhèyàngnéngshěngqiányòunéngmiǎnhěnduōjiātíngmáodùn

Cách này vừa tiết kiệm tiền, vừa tránh được nhiều mâu thuẫn gia đình.

Từ khoá