HSK 3 Đọc hiểu

Một cuộc trò chuyện về giáo dục con cái

8câu8từ khoá4câu hỏi1phút đọc

昨天,我和李老师进行了一次长时间的

zuótiānlǎoshījìnxínglezhǎngshíjiāndetánhuà

Hôm qua, tôi đã có một cuộc trò chuyện dài với cô Lý.

她的儿子很聪明,但是学习成绩不太好。

deérzihěncōngmingdànshìxuéchéngtàihǎo

Con trai cô ấy rất thông minh, nhưng thành tích học tập không được tốt lắm.

李老师担心孩子的未来。

lǎoshīzǒngshìdānxīnháizidewèilái

Cô Lý luôn luôn lo lắng cho tương lai của con.

孩子整天玩电脑,认为努力学习,将来才能找到好的工作。

fǎnduìháizizhěngtiānwándiànnǎorènwéizhǐyàoxuéjiāngláicáinéngzhǎodàogènghǎodegōngzuò

Cô ấy phản đối việc con cái suốt ngày chơi máy tính, cho rằng chỉ cần chăm chỉ học tập, tương lai mới có thể tìm được công việc tốt hơn.

我同意她的看法,也关注自己孩子的教育。

tóngdekànsuàngèngguānzhùháizidejiào

Tôi đồng ý với quan điểm của cô ấy, và cũng dự định quan tâm nhiều hơn đến việc giáo dục con cái của mình.

教育是一个重要的话题,每个父母都应该它的重要性。

jiàoshìzhòngyàodehuàměidōuyīnggāishúdezhòngyàoxìng

Giáo dục là một chủ đề quan trọng, mỗi bậc cha mẹ đều phải quen thuộc với tầm quan trọng của nó.

李老师提醒我,让我了解了情况。

gǎnxièlǎoshīxǐngrànggèngliǎojiěleqíngkuàng

Cảm ơn cô Lý đã nhắc nhở tôi, giúp tôi hiểu rõ tình huống hơn.

我们一起努力,孩子们一定会优秀的。

zhǐyàomenháizimendìnghuìgèngyōuxiùde

Miễn là chúng ta cùng nỗ lực, nhất định các con sẽ trở nên xuất sắc hơn.

Từ khoá