我每天早上六点半,这是我的好。
Mỗi sáng tôi dậy lúc sáu giờ rưỡi, đây là thói quen tốt của tôi.
以后,我先、洗脸,然后吃早饭。
Sau khi dậy, tôi đánh răng, rửa mặt trước, rồi ăn sáng.
我去,因为对身体好。
Tôi quen đi bộ đi làm, vì tốt cho sức khỏe.
中午我一般在公司吃饭。
Buổi trưa tôi thường ăn ở gần công ty.
以后,我喜欢去公园一会儿。
Sau khi tan làm, tôi thích đến công viên rèn luyện một lát.
晚上我不喝咖啡,因为怕睡不着。
Buổi tối tôi không bao giờ uống cà phê, vì sợ ngủ không được.
睡觉以前,我看一会儿书。
Trước khi ngủ, tôi quen đọc sách một lát.
我觉得好的让生活更。
Tôi thấy thói quen tốt làm cho cuộc sống khỏe mạnh hơn.