HSK 3 Đọc hiểu

Học nấu ăn cùng mẹ

8câu10từ khoá3câu hỏi1phút đọc

这个周末,我跟妈妈学

zhègezhōujuédìnggēnmaxuézuòfàn

Cuối tuần này, tôi quyết định học nấu ăn cùng mẹ.

我们先去市场买了菜、鱼和鸡蛋。

menxiānshìchǎngmǎilecàidàn

Trước tiên chúng tôi ra chợ mua rau, cá và trứng gà.

回家以后,妈妈让我先把菜

huíjiāhòumaràngxiāncàigānjìng

Về nhà rồi, mẹ bảo tôi rửa sạch rau trước.

妈妈说,的时候一定要

mashuōzuòfàndeshíhoudìngyàozhùānquán

Mẹ nói, khi nấu ăn nhất định phải chú ý an toàn.

我第一次做的菜有点儿,但是妈妈说还可以。

zuòdecàiyǒudiǎnrxiándànshìmashuōhái

Món tôi làm lần đầu hơi mặn, nhưng mẹ nói cũng được.

做完饭,我们一起坐下来吃。

zuòwánfànmenzuòxiàláichī

Nấu xong, chúng tôi cùng ngồi xuống ăn.

爸爸了以后,笑着说我做得

bachánglehòuxiàozheshuōzuòdecuò

Bố nếm xong, cười nói tôi làm khá tốt.

我觉得自己做的饭好吃,也学到了很多。

juédezuòdefànbiéhǎochīxuédàolehěnduō

Tôi thấy cơm mình tự nấu đặc biệt ngon, và cũng học được rất nhiều.

Từ khoá