我们的不大,但是很。
Trường của chúng tôi không lớn, nhưng rất yên tĩnh.
我每天早上八点到。
Mỗi sáng tôi đến lớp học lúc tám giờ.
上午有四,我最喜欢汉语课。
Buổi sáng có bốn tiết học, tôi thích nhất là tiết tiếng Hán.
老师讲得很,所以我们都很懂。
Thầy giảng rất rõ ràng, vì vậy chúng tôi đều dễ hiểu.
中午我和同学一起去吃饭。
Buổi trưa tôi cùng bạn học đi ăn cơm.
下午的有点儿多,我要完成。
Bài tập buổi chiều hơi nhiều, tôi phải hoàn thành một cách nghiêm túc.
下个星期我们要。
Tuần sau chúng tôi sẽ thi.
我希望这次能考出好。
Tôi hy vọng lần này có thể thi được kết quả tốt.