HSK 3 Đọc hiểu

Âm nhạc giúp tôi vui vẻ

8câu8từ khoá4câu hỏi1phút đọc

不好的时候,喜欢听

xīnqínghǎodeshíhòuhuantīngyīnyuè

Khi tâm trạng tôi không tốt, tôi thích nghe nhạc.

我的

yīnyuènéngyǐngxiǎngdexīnqíng

Âm nhạc có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.

突然,一首的歌曲开始了。

ránshǒuhuódekāishǐle

Đột ngột, một bài hát sôi nổi bắt đầu lên.

我马上就不了。

shàngjiùdānxīnle

Tôi ngay lập tức không còn lo lắng nữa.

越听,越开心。

xiànyuètīngyīnyuèyuèkāixīn

Tôi phát hiện càng nghe nhạc, càng vui.

我来说,是一段快乐的时光。

duìláishuōyīnyuèshìduànkuàideshíguāng

Đối với tôi, âm nhạc là một quãng thời gian vui vẻ.

即使在,听也能让我放松。

shǐzàibàngōngshìtīngyīnyuènéngràngfàngsōng

Dù ở trong văn phòng, nghe nhạc cũng khiến tôi thư giãn.

我希望每天都能听到好听的

wàngměitiāndōunéngtīngdàohǎotīngdeyīnyuè

Tôi hy vọng mỗi ngày đều được nghe nhạc hay.

Từ khoá