上午八点,我们在教室上课。shàngwǔbādiǎn,wǒmenzàijiàoshìshàngkè。Tám giờ sáng, chúng tôi học trong lớp.老师在写汉字。lǎoshīzàixiěhànzì。Cô giáo đang viết chữ Hán.同学们都很认真地听。tóngxuémendōuhěnrènzhēndetīng。Các bạn học đều nghe rất chăm chú.老师问问题,我回答了。lǎoshīwènwèntí,wǒhuídále。Cô giáo hỏi câu hỏi, tôi đã trả lời.这节课很有意思。zhèjiékèhěnyǒuyìsi。Tiết học này rất thú vị.