HSK 2 Đọc hiểu

Chuẩn bị thi

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

明天我有一个

míngtiānyǒugehànkǎoshì

Ngày mai tôi có một bài thi tiếng Trung.

今天晚上我在家里

jīntiānwǎnshàngzàijiāxué

Tối nay tôi học ở nhà.

我读,也写很多字。

běnxiěhěnduō

Tôi đọc sách giáo khoa, cũng viết rất nhiều chữ.

这个不太

zhègekǎoshìtàiróng

Bài thi này không dễ lắm.

但是我已经好了。

dànshìjīngzhǔnbèihǎole

Nhưng tôi đã chuẩn bị xong rồi.

我的很好。

wàngdechénghěnhǎo

Tôi hy vọng điểm số của mình rất tốt.

Từ khoá