HSK 2 Đọc hiểu

Sinh nhật của tôi

6câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我的是五

deshēngshìyuèshíhào

Sinh nhật của tôi là ngày mười tháng năm.

今天是,是我的

jīntiānshìxīngliùshìdeshēng

Hôm nay là thứ bảy, là sinh nhật của tôi.

上午朋友们来我家。

shàngpéngyoumenláijiā

Buổi sáng các bạn đến nhà tôi.

中午我们一起吃饭、

zhōngmenchīfànchàng

Buổi trưa chúng tôi cùng nhau ăn cơm, hát.

他们给我很多

mensònggěihěnduō

Họ tặng tôi rất nhiều quà.

我很开心。

jīnniándeshēnghěnkāixīn

Sinh nhật năm nay tôi rất vui.

Từ khoá