我每天八点到。
Mỗi ngày tôi đến trường lúc tám giờ.
上午我们在上课。
Buổi sáng chúng tôi học trong lớp.
我最喜欢课,很有意思。
Tôi thích nhất tiết tiếng Hán, vì rất thú vị.
中午我和一起吃饭。
Buổi trưa tôi ăn cơm cùng bạn học.
下午老师我们做。
Buổi chiều thầy cô bảo chúng tôi làm bài tập.
我觉得学习很。
Tôi cảm thấy học tiếng Hán rất quan trọng.