HSK 1 Đọc hiểu

Gọi điện thoại

6câu7từ khoá3câu hỏi1phút đọc

你好!我想

hǎoxiǎngdiànhuà

Xin chào! Tôi muốn gọi điện thoại.

这是我

zhèshìpéngyoudeshǒu

Đây là điện thoại di động của bạn tôi.

,你在家吗?

qǐngwènxiànzàizàijiāma

Xin hỏi, bây giờ bạn có ở nhà không?

我在学校

zàixuéxiàoxué

Tôi đang học ở trường.

我去你家,好吗?

wǎnshangjiāhǎoma

Buổi tối tôi đến nhà bạn, được không?

好的,再见!

hǎodezàijiàn

Được, tạm biệt!

Từ khoá