HSK 1 Đọc hiểu

Nhà của tôi

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

这是我的

zhèshìdejiā

Đây là nhà của tôi.

jiāyǒuzhuōzizi

Nhà tôi có bàn và ghế.

上有一台

zhuōzishàngyǒutáidiànnǎo

Trên bàn có một chiếc máy tính.

huanzàijiākàndiànshì

Tôi thích xem ti vi ở nhà.

我的

dejiāhěnpiàoliang

Nhà của tôi rất đẹp.

Từ khoá