HSK 1 Đọc hiểu

Cơ thể và sức khỏe

5câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我不太舒服。

jīntiāntàishūfu

Hôm nay tôi không khỏe lắm.

我想一点儿

xiǎngdiǎnrshuǐ

Tôi muốn uống một chút nước nóng.

妈妈说我要去

mashuōyàoyuànkànshēng

Mẹ nói tôi phải đến bệnh viện khám bác sĩ.

我会好的。

míngtiānhuìhǎode

Ngày mai tôi sẽ khỏe lại.

现在我想

xiànzàixiǎngshuìjiào

Bây giờ tôi muốn đi ngủ.

Từ khoá