HSK 1 Đọc hiểu

Con mèo nhỏ của tôi

4câu8từ khoá3câu hỏi1phút đọc

我家有一只猫。

jiāyǒuzhīxiǎomāo

Nhà tôi có một con mèo nhỏ.

,也很

hěnxiǎohěnpiàoliang

Nó rất nhỏ, cũng rất đẹp.

,也

huanchīcàihuanshuǐ

Nó thích ăn rau, cũng thích uống nước.

我们一家人都很

menjiāréndōuhěnhuan

Cả nhà chúng tôi đều rất thích nó.

Từ khoá